LePhep.comLễ Phép
Kính trên với ông bà, người lớn

Dạy trẻ lễ phép với ông bà: những việc nhỏ mỗi ngày làm nên nếp nhà

Lễ phép với ông bà không nằm ở lời giảng mà ở vài việc lặp lại mỗi ngày: đưa nhận hai tay, mời trước, nhường chỗ, nói khẽ. Cách dạy theo từng tuổi từ 2 đến 10.

A Vietnamese boy about six offering a cup of tea with both hands to his grandmother seated on a wooden bench, seen from the side, soft afternoon light in a tiled living room

Muốn con lễ phép với ông bà, ba mẹ không cần một bài giảng dài mà cần vài việc nhỏ lặp lại mỗi ngày đến mức thành thói quen: đưa và nhận đồ bằng hai tay, mời ông bà trước khi mình dùng, nhường chỗ ngồi tốt, nói khẽ lúc ông bà nghỉ, chào khi đi và khi về. Trẻ 2–3 tuổi làm được bằng động tác, trẻ 4–6 tuổi làm được kèm lời, trẻ 7–10 tuổi bắt đầu tự để ý mà không cần ai nhắc.

Điều quyết định nhất vẫn là cách ba mẹ cư xử với chính cha mẹ mình trước mặt con. Đứa trẻ thấy mẹ rót nước mời bà bằng hai tay, nghe ba nói "dạ" với ông, sẽ bắt chước mà không thấy đó là một bài học. Phần dưới đi qua từng việc cụ thể, câu ba mẹ nói được ngay, mốc theo tuổi và cách xử lý khi con chưa chịu làm.

Lễ phép với ông bà trông thế nào ở từng tuổi

Mốc dưới đây là khoảng rộng, có trẻ sớm hơn, có trẻ muộn hơn vài tháng mà vẫn hoàn toàn bình thường. Bảng giúp ba mẹ đặt mong đợi vừa sức, tránh đòi đứa hai tuổi ngồi im cả bữa giỗ hay để đứa mười tuổi vẫn được bưng tận tay mọi thứ.

TuổiCon làm đượcBa mẹ giúp bằng cách
2–3 tuổiKhoanh tay, cúi đầu khi được nhắc; đưa đồ bằng hai tay nếu đồ nhẹ; vẫy chào ông bàLàm cùng con, cầm tay con đưa, nói thay con câu "con mời bà ạ"
4–5 tuổiTự chào khi đi học về, mời ông bà ăn quả, nhường ghế khi ba mẹ gợi ý, nói nhỏ khi được dặnNhắc trước tình huống, khen ngay khi con làm, đóng vai ở nhà
6–7 tuổiTự đưa ông bà cốc nước, lấy dép, bật quạt; hỏi thăm một câu đơn giản; biết chờ ông bà nói xongGiao một việc riêng cố định, nhắc bằng ánh mắt hoặc một chữ
8–10 tuổiĐể ý ông bà mệt, tự nhường chỗ, nghe điện thoại giùm, kể chuyện trường cho ông bà ngheTrò chuyện về lý do, để con tự đề xuất việc muốn làm cho ông bà

Nhìn bảng sẽ thấy một hướng đi chung: từ chỗ ba mẹ làm thay, sang làm cùng, rồi nhắc, rồi để con tự làm. Ba mẹ lùi dần từng bước, đừng nhảy cóc. Một đứa sáu tuổi chưa từng được làm cùng thì vẫn cần bắt đầu từ bước làm cùng, dù tuổi đã lớn hơn bảng gợi ý. Trẻ có khó khăn giao tiếp kéo dài, ít đáp lại người thân dù ba mẹ đã kiên nhẫn nhiều tháng, nên được gặp chuyên gia phát triển trẻ em để được đánh giá, thay vì chỉ coi là chuyện lễ phép.

Đưa và nhận bằng hai tay, mời ông bà trước

Đưa hai tay là cử chỉ lễ phép dễ dạy nhất vì trẻ nhìn thấy và làm được ngay, không cần hiểu khái niệm "kính trên". Ba mẹ bắt đầu bằng đồ nhẹ, không vỡ: quả chuối, cái điều khiển quạt, tờ báo, đôi dép. Lần đầu cầm tay con, cùng đưa và cùng nói "con mời bà ạ". Khi bà nhận, bà nói cảm ơn, con được nghe đáp lại và thấy việc mình làm có ý nghĩa. Với cốc nước, chỉ cho con đưa khi cốc nguội và chưa đầy, tránh biến bài học lễ phép thành tai nạn bỏng.

Mời trước là bước tiếp theo. Có quả ngon, bánh mới, con mời ông bà một câu rồi mới ăn phần mình. Ở nhiều nhà miền Bắc, câu mời quen là "con mời ông bà ạ"; ở miền Nam, trẻ hay nói "con mời ngoại ăn" hoặc "dạ con mời nội". Cách nào cũng là lễ phép, ba mẹ dùng đúng tiếng nói của nhà mình. Ông bà thường bảo "cháu ăn đi", và đó là phần đáp rất đẹp: con học được rằng mời là để tỏ lòng, không phải để mất phần.

Nhận bằng hai tay cũng quan trọng ngang đưa. Khi ông bà cho quả, cho tiền mừng tuổi hay đưa một món đồ, con chìa hai tay, nhìn người cho và nói cảm ơn. Chuyện ăn bánh trước mặt hay để dành là phần sau, không cần dạy cùng lúc. Một kỹ năng mỗi lần là đủ cho trẻ dưới năm tuổi.

Nhường chỗ, đi chậm và nói khẽ khi ông bà nghỉ

Trong nhà luôn có một chỗ ngồi "tốt" hơn: chiếc ghế tựa có đệm, góc sofa cạnh quạt, đầu chiếu gần mâm. Trẻ con thích chỗ đó vì êm và gần ti vi. Ba mẹ có thể đặt một nếp đơn giản: khi ông bà bước vào phòng, ai đang ngồi ghế tựa thì đứng lên mời ông bà. Nói trước với con lúc vui vẻ, không đợi đúng lúc con đang say mê hoạt hình rồi giật con ra.

Đi cùng ông bà ngoài đường, trẻ hay chạy trước. Thay vì quát, ba mẹ giao cho con vai "người dẫn đường của bà": nắm tay bà, đi bằng bước của bà, báo bà chỗ có bậc thềm. Trẻ sáu, bảy tuổi rất thích được tin tưởng như thế, và trong lúc làm, con tự hiểu ông bà đi chậm vì chân yếu chứ không phải vì lười.

Giờ ông bà nghỉ trưa là bài học tự chủ khó với trẻ nhỏ. Thay vì cấm đoán chung chung, ba mẹ chuẩn bị sẵn vài trò chơi yên lặng như xếp hình, tô màu, đọc truyện tranh, và nói với con: "Bà đang ngủ, mình chơi trò thì thầm nhé." Trò thì thầm biến việc giữ yên thành một trò chơi chứ không phải hình phạt. Khi bà dậy, bà khen "hôm nay nhà yên quá, bà ngủ ngon", đó là phần thưởng đúng nghĩa nhất.

Lễ phép với cô dì chú bác và người già hàng xóm

Phép tắc với ông bà là gốc, nhưng trẻ cũng cần mở rộng ra người lớn khác trong đời mình: cô dì chú bác, ông cụ đầu ngõ, bà bán xôi quen ở chợ. Trẻ dưới năm tuổi chưa phân biệt được vai vế phức tạp, nên ba mẹ chỉ cần một nguyên tắc dễ nhớ: người lớn tuổi hơn ba mẹ thì con chào bằng hai tay khoanh, nói "ạ" hoặc "dạ" ở cuối câu, đưa đồ bằng hai tay.

Với hàng xóm lớn tuổi, ba mẹ làm mẫu bằng chính cách mình chào họ mỗi sáng. Đứa trẻ ngồi sau xe máy nghe mẹ nói "con chào bác Tư ạ" khi đi ngang nhà bác, vài tuần sau sẽ tự chào theo. Nếu con ngại, không ép con chào to; một cái gật đầu, một cái vẫy tay cũng đã là lễ phép ở tuổi đó.

Có những người lớn trong họ hàng ít gặp, trẻ không nhớ mặt, nên đứng nép sau lưng mẹ. Đó không phải là vô lễ. Ba mẹ giới thiệu trước "đây là bà Hai, chị của bà nội con", cho con vài giây quan sát, rồi mới gợi ý con chào. Trẻ được biết người trước mặt là ai thì dễ mở lời hơn hẳn so với bị đẩy ra giữa nhà và nghe giục "chào đi, sao không chào".

Nghe ông bà nói: chờ lượt, không cướp lời, hỏi lại khi chưa hiểu

Ông bà thường nói chậm, kể dài, có khi lặp lại chuyện đã kể. Trẻ nhỏ nghe một lúc là sốt ruột, chen vào "con biết rồi" hoặc bỏ đi giữa chừng. Đây là chỗ phép lịch sự gặp sự kiên nhẫn, và trẻ cần được tập dần, không phải bị trách. Ba mẹ có thể dạy con một quy tắc đơn giản: khi ông bà đang nói, con nhìn ông bà, chờ ông bà dừng rồi mới nói phần mình.

Với trẻ bốn, năm tuổi, một tín hiệu tay giúp rất nhiều. Con muốn nói thì đặt tay lên tay ông bà hoặc lên tay mẹ và chờ; người lớn thấy tín hiệu sẽ dừng lại ở chỗ hợp lý để nghe con. Cách này dạy con chờ lượt mà không phải nén ý muốn nói, và người lớn cũng phải giữ lời là sẽ nghe con.

Ông bà nói giọng quê, dùng từ cũ, trẻ ở phố hay không hiểu. Dạy con hỏi lại lễ phép: "Dạ, bà nói lại cho con nghe được không ạ?" hoặc "Ông ơi, cái cối xay là cái gì ạ?". Câu hỏi đó vừa đúng phép vừa mở ra cuộc trò chuyện, ông bà thường rất vui được giải thích. Điều cần tránh là con nhại giọng ông bà để trêu, kể cả khi người lớn khác bật cười. Ba mẹ nhắc riêng với con rằng giọng nói của ông bà là tiếng quê nhà mình, không phải trò đùa.

Ba mẹ làm mẫu: con nhìn cách ba mẹ đối xử với ông bà

Nói với ông bà bằng giọng ba mẹ muốn con nói với mình. Nếu ba gắt với ông "đã bảo bao nhiêu lần rồi", con sẽ học đúng giọng ấy, rồi một ngày dùng lại với chính ba. Những lúc bất đồng với cha mẹ mình, ba mẹ nên nói chuyện riêng, không cãi trước mặt con.

Để con thấy ba mẹ mời, đưa, hỏi thăm ông bà. Mẹ gắp miếng cá cho bà, ba đỡ ông lên bậc cửa, cả hai hỏi "hôm nay chân bà đỡ đau chưa". Trẻ học từ những cảnh đó nhiều hơn từ mọi câu dặn "phải lễ phép với ông bà".

Gọi điện cho ông bà ở xa đều đặn và cho con tham gia. Một cuộc gọi ngắn mỗi tuần, con chào và kể một chuyện ở trường. Thói quen này dạy con rằng quan tâm ông bà là việc thường xuyên, không chỉ dịp Tết.

Nhận lỗi với ông bà khi ba mẹ sai. Lỡ lời với bà, ba mẹ nói "con xin lỗi mẹ, lúc nãy con nóng quá" ngay trước mặt con. Đứa trẻ thấy người lớn cũng xin lỗi người lớn hơn, hiểu lễ phép là hai chiều của sự tôn trọng chứ không phải nỗi sợ.

Khi con chưa chịu: nhắc nhẹ, không bêu trước mặt ông bà

Sẽ có ngày con đang cáu, đi học về đá dép vào nhà, không chào ai. Phản ứng tự nhiên của nhiều người lớn là mắng ngay "đồ hư, về không chào ông bà à". Câu đó vừa gán nhãn con, vừa làm ông bà khó xử, và thường kết thúc bằng một đứa trẻ khóc chứ không phải một lời chào. Cách hiệu quả hơn là ba mẹ chào ông bà trước, rồi nói nhỏ với con: "Mình chào ông bà rồi vào thay đồ nhé."

Nếu con vẫn chưa chào, ba mẹ có thể chào thay "con về rồi ạ" và để chuyện đó qua. Lúc con bình tĩnh, ngồi cạnh con hỏi chuyện ở trường có gì làm con buồn, rồi mới nhắc rằng ông bà đã chờ con cả buổi chiều và rất vui khi nghe con chào. Trẻ cần được hiểu cảm xúc của mình trước khi có sức để ý đến cảm xúc người khác.

Tuyệt đối tránh so sánh "nhìn anh Bi kìa, về là chào cả nhà", tránh phạt đứng góc hay đánh vì không chào. Những biện pháp đó có thể buộc con nói một câu cho xong, nhưng lại gắn việc chào ông bà với nỗi sợ, và đến tuổi lớn hơn, con sẽ né tránh chính những người mình đáng ra phải gần gũi nhất.

Lễ phép cũng không có nghĩa con phải chịu mọi điều từ người lớn. Con chào ông bà, mời ông bà, nhưng con vẫn được nói "con không muốn" khi bị ôm siết, bị hôn khi không thích. Giữ hai điều này cùng lúc, ba mẹ nuôi được một đứa trẻ vừa kính trọng người già, vừa biết bảo vệ mình.

Câu hỏi thường gặp

Con hai tuổi đã cần dạy lễ phép với ông bà chưa?

Cần, nhưng bằng động tác và làm cùng, chưa phải bằng lời giảng. Ba mẹ cầm tay con khoanh lại, cùng cúi đầu chào, cùng đưa quả cho bà. Ở tuổi này con học bằng bắt chước và lặp lại, nên mỗi ngày làm một vài lần trong lúc vui là đủ.

Ông bà chiều cháu, không cần cháu lễ phép thì ba mẹ có nên nhắc?

Nên nhắc nhẹ nhàng với con, không cần tranh luận với ông bà. Ông bà chiều là tình thương; lễ phép là nếp con mang theo cả đời. Ba mẹ cứ làm mẫu và nhắc con, phần lớn ông bà sẽ vui khi thấy cháu biết mời, biết đưa hai tay.

Con chỉ lễ phép với bên nội, còn bên ngoại thì không, phải làm sao?

Thường do con gần bên nào nhiều hơn. Ba mẹ tăng thời gian con ở với bên ít gặp, kể chuyện về ông bà bên ấy, cho con gọi điện hỏi thăm. Khi đã thân, cử chỉ lễ phép sẽ tự đến, không cần ép con chào to hay ôm hôn.

Có nên thưởng quà khi con lễ phép với ông bà?

Không nên biến lễ phép thành việc đổi quà, vì con sẽ hỏi "làm thì được gì". Lời khen đúng việc, nụ cười và câu cảm ơn của ông bà là phần thưởng đủ. Có thể kể lại với cả nhà trong bữa tối việc con làm, để con thấy mình được ghi nhận.

Con lớn tám, chín tuổi rồi mà vẫn quên chào ông bà thì sao?

Ở tuổi này nhắc nhiều dễ thành cằn nhằn. Ba mẹ nói chuyện thẳng với con lúc rảnh, hỏi con nghĩ ông bà cảm thấy thế nào, rồi thống nhất một tín hiệu nhắc riêng như một cái chạm vai. Con tự chọn cách nhớ thì dễ giữ hơn.

Ông bà sống xa, mỗi năm gặp một lần thì dạy thế nào?

Dạy qua các cuộc gọi đều đặn, ảnh và chuyện kể về ông bà. Trước mỗi lần về thăm, ba mẹ nói trước với con sẽ gặp ai, chào thế nào, mời gì. Trẻ được chuẩn bị thì ít rụt rè hơn khi gặp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858