Để dạy trẻ trả lời khi được gọi, ba mẹ cần làm hai việc song song: gọi sao cho con dễ nghe và dễ đáp (đến gần, gọi tên, chờ con nhìn lên), và dạy con một tiếng đáp cố định là "dạ" hoặc "dạ, con đây ạ". Phần lớn trẻ không đáp không phải vì hỗn mà vì đang tập trung vào việc khác, không nghe rõ, hoặc chưa có thói quen đáp. Quát to hơn thường không giúp, gọi gần hơn và làm mẫu đều đặn thì giúp.
Trẻ khoảng 2–3 tuổi có thể học đáp "dạ" như một trò chơi gọi – đáp; từ 4–6 tuổi con biết đáp rồi chạy đến hoặc hỏi lại "Dạ, mẹ gọi con ạ?"; trẻ 7–10 tuổi có thể đáp và nói rõ mình đang bận gì: "Dạ, con làm xong bài này rồi con ra ạ." Bài này đi từ nguyên nhân đến cách gọi, cách tập và câu mẫu.
Một điều cần nói rõ ngay từ đầu: đáp lời lễ phép không có nghĩa con phải bỏ ngay mọi việc mỗi khi được gọi. Mục tiêu là con đáp để người gọi biết mình đã nghe, rồi đến hoặc nói rõ khi nào mình đến được. Đó là phép lịch sự hai chiều, người gọi cũng tôn trọng việc con đang làm.
Vì sao con được gọi mà không đáp
Con đang tập trung cao độ. Trẻ nhỏ khi chơi, xem tranh hay vẽ có thể "chìm" vào việc mình làm đến mức không nghe thấy tiếng gọi từ phòng bên. Đây là khả năng tập trung, không phải sự lờ đi. Người lớn đọc báo say sưa cũng có lúc không nghe ai gọi.
Tiếng gọi từ quá xa, quá nhiều. Gọi vọng từ bếp ra phòng khách, giữa tiếng tivi, tiếng xe ngoài đường, trẻ khó nghe rõ. Ngoài ra, nếu cả ngày con bị gọi hàng chục lần cho đủ việc, con dần quen coi tiếng gọi như tiếng ồn nền.
Tiếng gọi thường đi kèm chuyện không vui. Khi tên con chủ yếu được gọi để mắng, để bắt dọn đồ, để dừng chơi, con có lý do để chậm đáp. Ngược lại, nếu tiếng gọi đôi khi là để khoe điều vui, mời ăn bánh, cho xem cầu vồng, con đáp nhanh hơn.
Con chưa có câu đáp mẫu. Trẻ không tự nghĩ ra tiếng "dạ". Nếu trong nhà người lớn đáp nhau bằng "Gì?", "Hả?", "Cái gì đấy?", con sẽ đáp y như vậy.
Con có vấn đề về nghe hoặc chú ý. Phần nhỏ trường hợp, trẻ thường xuyên không phản ứng khi được gọi tên ở mọi hoàn cảnh, kể cả lúc không bận gì. Nếu ba mẹ thấy điều này kéo dài, nên đưa con đi kiểm tra thính lực và trao đổi với bác sĩ nhi để được đánh giá, không tự kết luận.
Gọi thế nào để con dễ đáp
Thay đổi cách gọi thường mang lại kết quả nhanh hơn thay đổi đứa trẻ. Năm điều ba mẹ thử ngay hôm nay:
- Đi đến gần thay vì gọi vọng. Khoảng cách vài bước chân, giọng bình thường, con nghe rõ hơn gấp nhiều lần so với tiếng gọi xuyên hai phòng.
- Gọi tên, rồi chờ. "Nam ơi." Dừng một hai giây để con ngẩng lên. Đừng nói tiếp yêu cầu khi con chưa nhìn mình, vì phần quan trọng sẽ trôi mất.
- Chạm nhẹ nếu con đang chìm vào việc. Đặt tay lên vai, ngồi xuống ngang tầm mắt. Với trẻ nhỏ, cái chạm nhẹ là tín hiệu chuyển sự chú ý hiệu quả hơn mọi tiếng gọi.
- Gọi một lần, giọng ấm. Gọi năm lần với âm lượng tăng dần dạy con rằng lần thứ năm mới là lần thật. Gọi một lần ở khoảng cách gần, chờ con đáp, là cách dạy con đáp ngay.
- Thỉnh thoảng gọi con vì chuyện vui. "Hoa ơi, ra xem mẹ vừa thấy con bướm này." Tiếng gọi gắn với điều tốt sẽ được đáp nhanh hơn.
Ba mẹ thử áp dụng trong một tuần rồi để ý: số lần phải gọi lại thường giảm rõ. Những thay đổi này không làm ba mẹ "chiều" con, mà làm cho giao tiếp trong nhà rõ ràng hơn. Khi tiếng gọi rõ, việc con không đáp mới thực sự là chuyện cần dạy, và lúc đó ba mẹ dạy cũng dễ hơn.
Tập tiếng "dạ" như một trò chơi
Với trẻ 2–4 tuổi, cách tập hiệu quả nhất là trò "gọi – đáp". Ba mẹ gọi tên con từ các góc nhà, con đáp "Dạ!" rồi chạy đến, được ôm một cái hoặc được nhấc bổng. Trò này con muốn chơi đi chơi lại, và mỗi lần chơi là một lần tiếng "dạ" được gắn với cảm giác vui. Gia đình miền Bắc có thể dạy "Dạ" hoặc "Vâng ạ", miền Nam "Dạ" là đủ.
Trò thứ hai là đổi vai: con gọi ba mẹ, ba mẹ đáp "Dạ, ba đây" hoặc "Ơi, mẹ đây". Trẻ thấy người lớn đáp mình lễ phép thì hiểu đáp lời là việc mọi người làm cho nhau, không chỉ trẻ con với người lớn. Nhiều ba mẹ ngại đáp "dạ" với con vì thấy lạ, nhưng một tiếng "Ơi" ấm áp đã đủ là mẫu tốt, thay cho "Gì?".
Khi con lớn hơn, khoảng 5–7 tuổi, ba mẹ thêm phần thứ hai của câu đáp: "Dạ, con đây ạ", "Dạ, mẹ gọi con ạ?". Với trẻ 8–10 tuổi, dạy con nói rõ tình trạng của mình khi chưa ra ngay được: "Dạ, con đang tắm, lát con ra ạ", "Dạ, con làm xong câu này đã ạ." Đây là bước trưởng thành quan trọng: con vừa lễ phép, vừa biết thương lượng thời gian một cách đàng hoàng thay vì im lặng.
Câu đáp theo tuổi và theo tình huống
Câu mẫu giúp con có sẵn lời để dùng. Ba mẹ chọn vài câu hợp với tuổi con, tập trong lúc chơi.
| Tình huống | Trẻ 2–4 tuổi | Trẻ 5–7 tuổi | Trẻ 8–10 tuổi |
|---|---|---|---|
| Được gọi tên | "Dạ!" | "Dạ, con đây ạ" | "Dạ, ba gọi con ạ?" |
| Đang bận, chưa ra được | Ba mẹ đến gần giúp con chuyển việc | "Dạ, con ra liền ạ" | "Dạ, con đang dở bài, năm phút nữa con ra được không ạ?" |
| Không nghe rõ | "Dạ?" | "Dạ, mẹ nói gì ạ?" | "Dạ, con chưa nghe rõ, mẹ nói lại giúp con ạ" |
| Ông bà gọi từ xa | Chạy đến cùng ba mẹ | "Dạ, con tới đây ạ" | Đến tận nơi rồi hỏi "Dạ, ông cần gì ạ?" |
| Thầy cô gọi trong lớp | Giơ tay, đứng lên theo nếp lớp | "Dạ" rồi đứng lên | "Dạ, thưa cô" rồi trả lời |
Bảng không phải thước đo bắt con nói đủ từng chữ. Nó cho ba mẹ một hình dung về những gì con có thể làm được, để nói mẫu cho con đúng tầm. Một đứa trẻ 4 tuổi đáp "Dạ!" thật to rồi chạy đến đã là thành công rất lớn.
Khi con đáp "gì?", "hả?" cộc lốc
Tiếng "gì?" thường không mang ý hỗn; đó là phản xạ nhanh nhất khi bị gián đoạn. Nhưng nghe nhiều thì người lớn dễ khó chịu, nhất là ông bà. Cách sửa hiệu quả là nói lại câu đúng một cách bình thản, không kèm lời trách: con đáp "Gì?", mẹ cười nói "Dạ, mẹ gọi con ạ?", rồi chờ con nhắc lại. Lặp đều đặn trong vài tuần, tiếng "gì" sẽ thưa dần.
Ba mẹ cũng cần nhìn lại cách người lớn trong nhà đáp nhau. Nếu ba gọi mẹ, mẹ đáp "Hả?"; mẹ gọi ba, ba đáp "Gì đấy?", thì con chỉ đang nói như người lớn. Muốn con đổi, người lớn đổi trước. Đây là chỗ nhiều gia đình nhận ra phép lịch sự trong nhà cần được giữ giữa cả vợ chồng, không chỉ giữa cha mẹ và con cái.
Với trẻ lớn đang ở giai đoạn thích tỏ ra "ngầu", tiếng "gì" đôi khi đi kèm giọng khó chịu. Ba mẹ không cần đôi co ngay lúc đó. Hãy tìm lúc bình tĩnh, nói riêng với con: "Lúc nãy con đáp ‘gì’ giọng to quá, ông nghe thấy buồn. Lần sau con đáp ‘dạ’ nhé, nếu đang bực chuyện gì con cứ nói với ba." Tách hai việc, giọng điệu và cảm xúc, giúp con không thấy bị tấn công.
Đáp lời người khác: thầy cô, họ hàng, người lạ
Thói quen đáp "dạ" ở nhà sẽ theo con ra ngoài, nhưng ba mẹ có thể giúp mở rộng thêm. Ở trường, khi thầy cô gọi tên, con đáp "dạ" và đứng lên hoặc giơ tay theo nếp của lớp. Khi họ hàng gọi trong dịp giỗ Tết, con đáp và đến gần chứ không ngồi tại chỗ hỏi vọng. Những thói quen nhỏ này khiến người lớn bên ngoài nhận xét con lễ phép mà không cần con làm gì to tát.
Riêng với người lạ, ba mẹ cần dạy thêm một lớp an toàn. Nếu có người lạ gọi tên con ngoài đường, ở cổng trường, con không bắt buộc phải đáp hay đi đến. Con có thể đứng yên, tìm ba mẹ hoặc thầy cô, và nói với người lớn quen biết. Lễ phép không bao giờ có nghĩa là phải đi đến chỗ một người mình không biết chỉ vì người đó gọi tên mình. Ba mẹ nói rõ điều này, bình tĩnh, để con hiểu mà không sợ hãi.
Nếu có người lớn quen làm con khó chịu, gọi con đến để trêu chọc, ôm hôn quá đà, con được phép từ chối và kể với ba mẹ. Mọi chuyện liên quan đến an toàn của trẻ, ba mẹ có thể gọi Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để được tư vấn miễn phí.
Những điều nên tránh khi muốn con đáp lời
Gọi tên con kèm giọng doạ. "Nam! Lại đây ngay!" với giọng gằn khiến tên con thành tín hiệu nguy hiểm. Lần sau nghe tên mình, phản xạ đầu tiên của con là co lại hoặc tìm cách né.
Gọi cả tên đầy đủ chỉ khi mắng. Nhiều nhà có thói quen gọi tên thân mật lúc vui và gọi cả họ tên lúc giận. Trẻ học rất nhanh quy luật này, và tiếng gọi tên đầy đủ trở thành tiếng báo bị mắng.
Chế giễu khi con đáp chưa đúng. "Dạ cái gì mà dạ nhỏ thế, như mèo kêu." Câu đùa của người lớn làm trẻ ngại đáp lần sau.
Đòi con đáp ngay khi con đang khóc, đang sợ. Lúc trẻ đang có cảm xúc mạnh, việc đầu tiên là dỗ dành, làm dịu. Đòi tiếng "dạ" lúc đó chỉ thêm căng thẳng.
Không giữ lời sau khi gọi. Gọi con ra "một chút thôi" rồi giữ con làm việc nửa tiếng, hoặc bảo "lát nữa con chơi tiếp" rồi không cho. Trẻ nhớ những lần như vậy và chậm đáp hơn. Ba mẹ giữ lời thì con tin tiếng gọi.
Câu hỏi thường gặp
Gọi con năm lần con mới đáp, có nên quát không?
Quát có thể khiến con đáp lần này, nhưng dạy con rằng chỉ tiếng quát mới là tiếng gọi thật. Hiệu quả hơn là đi đến gần, gọi một lần, chạm nhẹ, chờ con nhìn lên. Khi tiếng gọi đã rõ mà con vẫn không đáp, ba mẹ mới nhắc lại nếp nhà.
Bé 2 tuổi không quay lại khi được gọi tên có đáng lo không?
Trẻ 2 tuổi mải chơi đôi khi không quay lại là bình thường. Nhưng nếu con hầu như không phản ứng với tên mình ở mọi hoàn cảnh, kể cả khi không bận gì, kèm ít giao tiếp bằng mắt, ba mẹ nên đưa con đến bác sĩ nhi để được kiểm tra thính lực và đánh giá phát triển.
Con đáp "dạ" nhưng vẫn ngồi chơi tiếp thì sao?
Đáp lời và làm theo là hai bước. Ba mẹ ghi nhận việc con đã đáp, rồi nói rõ yêu cầu và thời gian: "Con cất đồ chơi rồi ra ăn cơm nhé, mẹ đợi con." Với trẻ nhỏ, ba mẹ đến cùng con làm bước đầu tiên.
Có nên dạy con đáp "dạ" khi bạn bè gọi không?
Không cần. Với bạn bè, con có thể đáp "Ơi", "Gì thế" một cách thân thiện. Tiếng "dạ" dành cho người lớn hơn. Biết đổi cách đáp theo người gọi là dấu hiệu con hiểu phép lịch sự chứ không chỉ học thuộc.
Ông bà gọi cháu bằng giọng to, cháu sợ không dám đáp thì sao?
Ba mẹ có thể nhẹ nhàng nói với ông bà rằng cháu nghe rõ hơn khi được gọi gần và giọng nhỏ. Đồng thời tập cho con đáp và chạy đến bên ông bà trong những lúc vui, để con quen tiếng gọi của ông bà gắn với điều tốt.
Trẻ 9 tuổi đáp lời bằng giọng khó chịu có phải bắt đầu dậy thì?
Trẻ 9–10 tuổi có thể bắt đầu có những thay đổi tâm lý và cần nhiều không gian riêng hơn. Ba mẹ tách giọng điệu ra khỏi cảm xúc, nói chuyện riêng khi cả hai bình tĩnh, và tôn trọng thời gian riêng của con, thay vì đôi co ngay lúc đó.