LePhep.comLễ Phép
Chào hỏi và thưa gửi

Dạy bé chào hỏi thế nào: cách dạy con 2–10 tuổi chào người lớn theo từng độ tuổi

Dạy bé chào hỏi hiệu quả nhất là ba mẹ chào trước, cho con câu mẫu ngắn và tập lúc không có áp lực. Con 2, 4, 6 hay 9 tuổi làm được gì, ba mẹ nói gì.

A Vietnamese mother crouching beside her small son at the front door as he bows slightly to an elderly woman arriving, seen from behind, soft morning light, teal and amber tones

Muốn dạy bé chào hỏi, ba mẹ làm theo ba việc: tự mình chào người lớn trước mặt con mỗi ngày, đưa cho con một câu chào ngắn đúng vai ("Con chào bà ạ", "Cháu chào chú ạ") và tập ở nhà lúc vui vẻ trước khi cần dùng thật. Trẻ khoảng 2–3 tuổi thường chỉ vẫy tay, gật đầu hoặc nói một hai tiếng; 4–5 tuổi nói được câu chào đủ chủ ngữ và chữ "ạ"; từ 6 tuổi trở lên con có thể tự chào, nhìn người đối diện và hỏi thêm một câu ngắn.

Điều quan trọng nhất không nằm ở câu chữ mà ở không khí: lời chào học bằng mắt và bằng tai, không học bằng lời quát. Một đứa trẻ bị nhắc "Chào đi! Sao không chào?" trước mặt khách sẽ nhớ cảm giác xấu hổ nhiều hơn nhớ câu chào. Bài này đi theo từng độ tuổi, kèm câu mẫu ba mẹ nói được ngay và cách xử lý khi con chưa chịu.

Vì sao lời chào là phép lịch sự đầu tiên nên dạy

Trong nếp sống của người Việt, lời chào là cánh cửa mở mọi cuộc gặp. Ông bà nhìn vào cách đứa cháu chào để biết con được dạy dỗ ra sao; cô giáo nhìn cách bé chào buổi sáng để đoán hôm nay bé vui hay mệt; hàng xóm nhớ đứa trẻ hay chào lâu hơn nhớ đứa trẻ học giỏi. Câu "Lời chào cao hơn mâm cỗ" được nhắc đi nhắc lại không phải vì người lớn thích được tôn lên, mà vì lời chào cho thấy con người nhìn thấy nhau.

Với trẻ, chào hỏi còn là bài tập giao tiếp gọn nhất: con phải nhận ra người đối diện là ai, chọn đúng cách gọi, nói thành tiếng, chịu được vài giây được nhìn vào. Đó là những kỹ năng mà sau này con dùng khi hỏi đường, khi phát biểu trong lớp, khi đi phỏng vấn xin việc. Trẻ tập chào thoải mái từ nhỏ thường bước vào nơi lạ ít rụt rè hơn, đơn giản vì con đã quen với khoảnh khắc mở lời.

Nhưng lời chào cũng là chỗ ba mẹ dễ nóng vội nhất, vì nó xảy ra trước mặt người khác. Khi con không chào, ba mẹ thấy mình bị đánh giá. Hiểu được điều đó giúp ba mẹ tách hai việc: dạy con phép chào là việc dài hơi ở nhà, còn khoảnh khắc trước mặt khách chỉ là lúc con thể hiện phần đã học, không phải lúc để dạy lại từ đầu.

Con mấy tuổi chào được đến đâu

Các mốc dưới đây là khoảng rộng, mỗi đứa trẻ đi một nhịp. Con nhanh hơn hay chậm hơn vài tháng là chuyện bình thường; điều cần nhìn là con có tiến lên theo thời gian hay không.

Độ tuổiCon thường làm đượcBa mẹ nên kỳ vọng
Khoảng 2–3 tuổiVẫy tay, gật đầu, khoanh tay theo ba mẹ, nói "chào", "ạ" hoặc gọi tên ngườiChỉ cần một cử chỉ chào; ba mẹ nói hộ phần lời
Khoảng 4–5 tuổiNói câu chào đủ: "Con chào ông ạ", chào khi đi học về, chào cô ở cổng trườngCon chào được với người quen; người lạ thì có thể cần thời gian
Khoảng 6–7 tuổiTự chào không cần nhắc, nhìn người đối diện, chào cả người chưa quen nếu có ba mẹ bên cạnhNhắc bằng ánh mắt hoặc một chữ là đủ
Khoảng 8–10 tuổiChào kèm một câu hỏi thăm ngắn, biết chào khi gọi điện, chào tạm biệt khi ra vềCon tự chủ; ba mẹ chỉ góp ý riêng sau đó

Bảng không dùng để chấm con hơn kém bạn bè. Nếu con 5 tuổi vẫn chỉ vẫy tay với người lạ nhưng ở nhà nói chuyện líu lo, đó thường là tính dè dặt chứ không phải con "không biết lễ phép". Còn nếu con gặp khó khăn rõ rệt trong giao tiếp ở mọi nơi kéo dài nhiều tháng, ba mẹ có thể trao đổi với cô giáo và đưa con đi gặp chuyên gia phát triển trẻ em để được nhìn kỹ hơn.

Năm bước dạy bé chào hỏi ở nhà

Thứ tự dưới đây đi từ dễ đến khó. Mỗi bước tập vài ngày đến vài tuần, không cần vội.

  1. Ba mẹ chào trước, chào rõ ràng. Sáng dậy, mẹ nói "Mẹ chào con, con ngủ ngon không?"; ba đi làm về nói "Ba về rồi đây". Khi gặp hàng xóm, ba mẹ dừng lại chào thành tiếng, không chỉ gật đầu. Con nghe đủ nhiều thì câu chào thành nhạc nền của nhà.
  2. Dạy con gọi đúng vai. Trước khi dạy chào, con cần biết người kia là bà, là bác hay là cô. Ba mẹ chỉ ảnh gia đình, hỏi "Đây là ai nhỉ?", tập gọi tên vai để con không lúng túng.
  3. Cho con một câu mẫu cố định. Câu ngắn, có công thức "Con/cháu chào + vai + ạ". Đừng đổi nhiều kiểu, trẻ nhỏ cần một khuôn để bám vào.
  4. Tập bằng trò chơi. Gấu bông đến thăm, búp bê làm bà, con làm chủ nhà ra mở cửa chào. Đổi vai để con làm khách, ba mẹ làm chủ nhà. Trẻ tập trong trò chơi không thấy bị kiểm tra nên nói tự nhiên hơn.
  5. Dùng thật, nhẹ nhàng. Trước khi gặp ai, nói khẽ: "Mình sắp gặp bà Tư, mình chào bà nhé." Con chào xong thì cảm ơn con bằng một câu cụ thể: "Bà vui lắm khi con chào đấy." Con chưa chào thì ba mẹ chào thay, rồi để dành chuyện đó lúc về nhà.

Cái lõi của năm bước là lặp lại trong không khí an toàn. Một câu chào được nghe hàng trăm lần và tập vài chục lần thì đến lúc cần, con nói ra mà không phải nghĩ.

Câu mẫu ba mẹ dùng được ngay

Khi gặp ông bà: "Con chào bà ạ" (miền Bắc) hoặc "Dạ con chào bà" (miền Nam). Cả hai đều lễ phép, ba mẹ dùng cách quen của nhà mình.

Khi gặp người quen của ba mẹ: "Cháu chào chú ạ", "Con chào cô ạ". Nếu chưa chắc gọi gì, ba mẹ nói trước: "Đây là chú Hùng, bạn của ba", con chỉ việc nhắc lại.

Khi đi và khi về: "Con đi học ạ", "Con về rồi ạ". Câu này nên thành nếp mỗi ngày, cả nhà cùng nói.

Khi chào tạm biệt: "Con chào bác, con về ạ", kèm vẫy tay. Trẻ nhỏ hay quên phần chào ra về vì đang mải chơi, ba mẹ nhắc trước khi mang giày.

Khi người lớn hỏi thăm: "Dạ con khoẻ ạ", "Dạ con học lớp hai ạ". Tập trước vài câu trả lời phổ biến giúp con khỏi đứng im.

Câu ba mẹ nói để nhắc mà không làm con xấu hổ: "Mình chào bà nào", nói khẽ, cùng khoanh tay với con. Tránh câu "Sao không chào? Hư thế!" vì vừa gán nhãn vừa biến lời chào thành hình phạt.

Khi con chưa chịu chào: làm gì ngay lúc đó

Tình huống quen thuộc: bà con ở quê lên chơi, con nép sau lưng mẹ, mặt úp vào váy, ai hỏi cũng không nói. Việc đầu tiên là giữ bình tĩnh và đứng về phía con. Ba mẹ chào thay một cách tự nhiên: "Con chào bác ạ, bé hơi ngại một chút, lát nữa quen là bé nói nhiều lắm." Câu này vừa giữ phép với người lớn, vừa không bêu con, lại cho con một lối thoát.

Tiếp theo, cho con thời gian. Nhiều trẻ cần mười, mười lăm phút quan sát người mới rồi mới mở lời. Các nhà nghiên cứu tính khí trẻ em như Alexander Thomas và Stella Chess từ thập niên 1950–1970 đã mô tả một nhóm trẻ "chậm thích nghi": không phải không hoà đồng, chỉ cần khởi động lâu hơn. Ép con chào ngay thường làm con rụt lại thêm. Khi con đã chơi quen, có thể gợi ý nhẹ: "Con mang tranh ra khoe bác đi", rồi lúc ra về mời con chào tạm biệt, phần này dễ hơn chào lúc mới gặp.

Việc không nên làm: doạ ("Không chào là không cho đi chơi"), so sánh ("Em Bông nhỏ hơn mà chào giỏi thế"), hay bắt con chào lại nhiều lần trước mặt mọi người. Những cách này có thể khiến con chào được một lần, nhưng dạy con rằng chào hỏi là chuyện bị ép, và lần sau con càng né. Về nhà, ba mẹ nói chuyện riêng: "Hôm nay con ngại chào bác phải không? Lần sau mình thử vẫy tay trước nhé." Một bước nhỏ hơn mà con làm được tốt hơn một câu chào đầy đủ bị ép ra.

Lễ phép nhưng không ép ôm hôn

Chào hỏi là phép lịch sự; ôm, hôn, ngồi lòng là đụng chạm thân thể, và hai chuyện này cần tách bạch. Nhiều người lớn quý trẻ nên chào xong muốn "thơm một cái", bế một chút. Ba mẹ có thể dạy con những cách chào khác vẫn đủ lễ: khoanh tay cúi đầu, vẫy tay, đập tay, cười và nói "Con chào ông ạ". Nếu con không muốn bị ôm, ba mẹ nói đỡ: "Bé chào bằng tay thôi ạ", rồi chuyển chủ đề.

Lý do không chỉ là sự thoải mái của con. Trẻ được tôn trọng quyền từ chối đụng chạm ngay trong gia đình sẽ hiểu rằng cơ thể mình là của mình, và khi gặp người làm mình khó chịu ở bên ngoài, con dám nói "không" và dám kể lại với ba mẹ. Lễ phép không bao giờ có nghĩa là phải chịu đựng. Nếu có điều gì khiến ba mẹ lo về an toàn của trẻ, Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 tiếp nhận tư vấn và thông tin miễn phí.

Ông bà đôi khi tủi thân khi cháu không cho ôm. Ba mẹ có thể giải thích riêng với ông bà rằng con đang tập chào bằng lời, và gợi ý những cách gần gũi khác như cùng con tưới cây, kể chuyện, chơi trò con thích. Trẻ thường tự sà vào lòng người mà con thấy an toàn, sớm hơn khi không bị ép.

Chào hỏi trong từng hoàn cảnh hằng ngày

Lời chào không chỉ dùng khi có khách. Những dịp nhỏ lặp lại mỗi ngày mới là chỗ con tập nhiều nhất. Bảng dưới gom các hoàn cảnh hay gặp, kèm câu mẫu và một lưu ý cho ba mẹ.

Hoàn cảnhCâu chào gợi ýLưu ý cho ba mẹ
Buổi sáng trong nhà"Con chào bà ạ", "Con chào ba mẹ ạ"Người lớn chào con trước cũng được; nếp chào buổi sáng làm cả nhà dịu giọng
Đi học, đi chơi ra khỏi nhà"Con đi học ạ", "Con đi với ba ạ"Nhắc lúc con mang giày, không nhắc khi đã ra tới cổng và đang vội
Đến lớp gặp cô"Con chào cô ạ"Ba mẹ chào cô trước; buổi sáng con mếu thì cho con vẫy tay là đủ
Gặp hàng xóm trong ngõ, thang máy"Cháu chào bác ạ"Ba mẹ dừng lại chào thành tiếng, con thấy đó là việc đáng dừng lại
Về đến nhà"Con về rồi ạ", "Con chào ông ạ"Người ở nhà đáp lại; lời chào không ai đáp thì con dễ bỏ
Khách ra về"Cháu chào bác, bác về ạ"Mời con ra cửa cùng ba mẹ tiễn khách, kể cả khi con đang chơi
Đi ngủ"Con chúc ông bà ngủ ngon ạ"Không bắt buộc, nhưng là một nếp ấm áp nhiều nhà giữ

Ba mẹ không cần tập cùng lúc cả bảy hoàn cảnh. Chọn hai hoàn cảnh dễ nhất với nhà mình, thường là chào khi đi và chào khi về, giữ đều trong vài tuần rồi mới thêm. Một nếp nhỏ giữ được lâu có giá trị hơn nhiều nếp lớn bỏ dở sau ba ngày. Khi lời chào đã thành thói quen trong nhà, chuyện chào khách hay chào họ hàng chỉ là mở rộng thêm một chút.

Câu hỏi thường gặp

Bé 2 tuổi chưa nói được câu chào thì dạy thế nào?

Ở tuổi này con chủ yếu học bằng cử chỉ. Ba mẹ khoanh tay, cúi đầu, vẫy tay cùng con và nói phần lời thay con. Khi con bắt chước được động tác, ba mẹ thêm một tiếng như "ạ" hoặc "chào". Đừng đòi đủ câu, động tác chào đã là bước đầu đúng.

Có nên thưởng kẹo khi con chào không?

Không nên biến lời chào thành món trao đổi, vì con dễ chào để lấy kẹo và ngừng chào khi không có kẹo. Phần thưởng tốt nhất là lời ghi nhận cụ thể và phản hồi vui vẻ của người được chào. Ba mẹ nhắc lại "Bà cười tươi lắm khi con chào" để con thấy lời chào có ý nghĩa.

Con chào ông bà nội nhưng không chào ông bà ngoại thì sao?

Thường là do con gặp bên này nhiều hơn bên kia, chứ không phải con phân biệt. Trước mỗi lần về thăm, ba mẹ xem ảnh, gọi video, kể chuyện về ông bà để con thấy quen. Khi gặp, cho con vài phút làm quen rồi mới mời con chào.

Dạy con chào "ạ" hay chào "dạ" mới đúng?

Cả hai đều đúng, tuỳ vùng miền và nếp nhà. Người miền Bắc thường để "ạ" ở cuối câu, người miền Nam hay mở đầu bằng "dạ". Điều quan trọng là con có từ biểu thị sự kính trọng khi nói với người lớn, không cần đổi giọng vùng miền của con.

Bao lâu thì con chào tự nhiên không cần nhắc?

Không có con số chung. Nhiều trẻ cần vài tháng đến một hai năm, tuỳ tính cách và việc cả nhà có chào nhau đều đặn hay không. Ba mẹ để ý những lần con tự chào và ghi nhận ngay, những lần đó sẽ dày dần lên.

Con chào người lạ ngoài đường có nguy hiểm không?

Chào khi có ba mẹ bên cạnh là phép lịch sự bình thường. Điều cần dạy thêm là chào được không có nghĩa là đi theo, nhận quà hay kể chuyện nhà với người lạ. Ba mẹ nói rõ: "Chào thì được, nhưng con luôn ở cạnh ba mẹ."

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858