Một cuộc gọi lễ phép của trẻ có ba phần: mở lời có chào ("A lô, con chào bà ạ" hoặc "A lô, con là Bông, con nghe ạ"), nói chuyện có thưa gửi, và chào trước khi kết thúc ("Con chào bà, con cúp máy ạ"). Trẻ khoảng 3–4 tuổi thường nói được "A lô, con chào bà ạ" khi gọi cho người thân; từ 5–7 tuổi con xưng tên và chào kết thúc được; trẻ 8–10 tuổi có thể nghe máy giùm ba mẹ, hỏi ai gọi và nhắn lại.
Lời chào qua điện thoại khó hơn chào trực tiếp vì không có nét mặt, cử chỉ hỗ trợ, và người ở đầu dây bên kia chỉ nghe được giọng. Với gọi video, con thấy được người thân nhưng dễ bị phân tâm và bỏ đi giữa chừng. Bài này tập trung vào phần chào hỏi, mở đầu và kết thúc cuộc gọi; còn chuyện dùng máy nơi đông người, chụp ảnh người khác, thời gian dùng thiết bị là chủ đề riêng.
Với nhiều gia đình có ông bà ở quê, cô chú ở nước ngoài, cuộc gọi là gần như cách duy nhất để con giữ mối thân với người ở xa. Một đứa trẻ biết chào đàng hoàng qua điện thoại khiến người thân thấy cháu gần gũi dù cả năm mới gặp một lần, và chính con cũng thấy dễ mở lời hơn khi gặp lại ngoài đời.
Vì sao chào qua điện thoại cần được dạy riêng
Khi gặp trực tiếp, đứa trẻ chỉ cần khoanh tay, cúi đầu là người lớn đã biết con đang chào. Qua điện thoại, mọi thứ phải được nói thành lời. Một tiếng "A lô" rồi im lặng, hay một câu "Ai đấy?" cộc lốc, khiến người đầu dây bên kia không biết mình đang nói với ai, và cảm giác về lời nói của trẻ bị cụt hơn nhiều so với khi gặp mặt.
Trẻ nhỏ cũng chưa hiểu hết rằng người ở đầu dây bên kia không nhìn thấy mình. Con gật đầu thay cho tiếng "dạ", chỉ tay vào đồ chơi để khoe, lắc đầu khi được hỏi. Ba mẹ đứng bên cạnh thấy con đang trả lời, nhưng ông bà ở đầu dây chỉ nghe thấy im lặng. Dạy con chào và đáp thành tiếng qua điện thoại chính là dạy con hiểu cách giao tiếp khi chỉ có giọng nói.
Với gọi video, thử thách khác: con thấy ông bà trên màn hình nhưng dễ bị cuốn vào việc nhìn mặt mình, bấm vào màn hình, hoặc chạy đi chơi khi đang nói dở. Người lớn ở xa, nhất là ông bà, thường rất mong những cuộc gọi này. Một lời chào đầu và một lời chào cuối đàng hoàng giúp cuộc gọi trọn vẹn, kể cả khi phần giữa ngắn ngủi.
Câu mẫu theo từng phần của cuộc gọi
Ba mẹ không cần dạy hết một lúc. Chọn câu hợp với tuổi con, tập vài lần trong trò chơi rồi dùng khi gọi thật.
| Phần cuộc gọi | Trẻ 3–4 tuổi | Trẻ 5–7 tuổi | Trẻ 8–10 tuổi |
|---|---|---|---|
| Mở lời khi gọi cho người thân | "A lô, con chào bà ạ" | "A lô, con chào bà, con là Bông đây ạ" | "A lô, con chào bà ạ, con là Bông. Bà có đang bận không ạ?" |
| Nhấc máy khi có người gọi đến | Ba mẹ nghe trước, rồi đưa con | "A lô, con nghe ạ" | "A lô, con là Bông, con nghe ạ. Cho con hỏi ai gọi ạ?" |
| Đáp khi được hỏi | "Dạ" thành tiếng | "Dạ, con khoẻ ạ" | Trả lời đủ câu, hỏi thăm lại |
| Khi muốn đưa máy cho người khác | Đưa máy cho ba mẹ | "Bà chờ con một chút, con đưa máy cho mẹ ạ" | "Dạ bà chờ con một lát, con gọi mẹ ạ" |
| Kết thúc | "Con chào bà ạ", vẫy tay | "Con chào bà, con cúp máy ạ" | "Dạ con chào bà, bà giữ sức khoẻ ạ" |
Câu hỏi "Bà có đang bận không ạ?" ở trẻ lớn là một nét lịch sự nhiều người lớn cũng quên. Nó cho thấy người gọi nghĩ đến hoàn cảnh của người nghe. Ba mẹ làm mẫu câu này khi gọi cho ông bà, con sẽ tự học theo.
Tập nghe gọi điện qua trò chơi
Trẻ học cách gọi điện nhanh nhất khi được chơi trước. Năm bước tập dần, mỗi bước vài ngày:
- Điện thoại đồ chơi. Dùng một khối gỗ, một chiếc điện thoại đồ chơi. Ba mẹ "gọi" cho con, mở đầu: "A lô, mẹ chào con, con đang làm gì đấy?" Đổi vai để con gọi cho ba mẹ.
- Gọi từ phòng bên. Ba mẹ ở hai phòng, dùng máy thật gọi cho nhau, con đứng cạnh một người và nói chuyện với người kia. Con nghe được giọng qua máy và hiểu cảm giác người kia không thấy mình.
- Tập nói thành tiếng. Trong trò chơi, khi con gật đầu, ba mẹ nhắc vui: "Ơ, mẹ không thấy con gật đâu, con nói ‘dạ’ cho mẹ nghe nhé."
- Gọi thật cho người thân quen. Chọn ông bà hoặc người thân dễ tính, gọi vào lúc con vui vẻ. Ba mẹ ngồi cạnh, nhắc khẽ câu mở lời và câu chào kết thúc.
- Để con tự gọi. Với trẻ 6–7 tuổi trở lên, để con tự bấm gọi cho ông bà và tự nói. Ba mẹ ở gần nhưng không nhắc từng câu, chỉ góp ý nhẹ sau cuộc gọi.
Cuộc gọi đầu tiên con có thể chỉ nói được câu chào rồi đưa máy lại cho mẹ. Thế là đủ cho lần đầu. Ghi nhận ngay: "Con chào bà rõ quá, bà nghe vui lắm." Lần sau con sẽ nói thêm được một câu.
Gọi video với ông bà: giữ trọn lời chào đầu và cuối
Chuẩn bị trước cuộc gọi. Báo cho con biết sắp gọi cho ông bà, gợi ý con chuẩn bị một chuyện để kể hoặc một thứ để khoe: bức tranh mới vẽ, cái răng vừa rụng. Trẻ có điều để nói thì cuộc gọi tự nhiên hơn hẳn so với bị đặt trước màn hình và được hỏi dồn.
Mở đầu bằng lời chào nhìn vào màn hình. "Con chào ông bà ạ" kèm vẫy tay hoặc khoanh tay. Ông bà thấy cháu chào là đã vui cả buổi.
Chấp nhận phần giữa ngắn. Trẻ nhỏ khó ngồi yên lâu trước màn hình. Ba mẹ không ép con ngồi suốt cuộc gọi. Con chạy đi chơi một lúc cũng không sao, ba mẹ nói chuyện tiếp với ông bà.
Gọi con lại để chào cuối. Trước khi kết thúc, ba mẹ gọi con: "Mình chào ông bà nhé." Con quay lại chào: "Con chào ông bà, con đi chơi ạ." Lời chào cuối giúp ông bà cảm thấy cuộc gọi trọn vẹn.
Không bắt con biểu diễn. Tránh bắt con hát, đọc thơ, đếm số cho ông bà xem khi con không muốn. Cuộc gọi là để trò chuyện, không phải để kiểm tra con. Nếu con tự muốn hát thì đó là món quà, không phải nghĩa vụ.
Nghe máy giùm ba mẹ: dành cho trẻ lớn
Từ khoảng 7–10 tuổi, con có thể nghe máy giùm ba mẹ khi ba mẹ đang bận tay. Đây là kỹ năng hữu ích nhưng cần được dạy rõ ràng. Câu mẫu: "A lô, con nghe ạ. Mẹ con đang bận, cô cho con hỏi ai gọi để con nói với mẹ ạ?" Sau đó con nhớ tên người gọi, hoặc ghi lại, rồi báo cho ba mẹ.
Ba mẹ cũng dạy con những giới hạn an toàn. Khi nghe máy giùm, con không nói với người lạ rằng ba mẹ đi vắng hay con ở nhà một mình, không cung cấp địa chỉ nhà, không đọc mã số nào được gửi đến máy. Câu trả lời an toàn: "Mẹ con đang bận, lát mẹ gọi lại ạ." Ba mẹ nói rõ quy tắc này một lần, nhắc lại khi cần, bằng giọng bình thường như dạy một kỹ năng.
Nếu đầu dây bên kia nói điều gì khiến con sợ hoặc khó chịu, con được phép cúp máy ngay và kể với ba mẹ. Lễ phép qua điện thoại không có nghĩa là phải nghe hết mọi điều người lạ nói. Ba mẹ khen con khi con làm đúng, để con tự tin với kỹ năng này.
Chào gửi qua tin nhắn thoại và tin nhắn chữ
Nhiều gia đình có ông bà ở xa thường gửi tin nhắn thoại qua lại. Trẻ 4–6 tuổi rất thích ghi âm lời chào gửi ông bà. Ba mẹ gợi ý con mở đầu "Con chào ông bà ạ", kể một chuyện ngắn, rồi kết thúc "Con chào ông bà, con yêu ông bà ạ". Một tin nhắn thoại như vậy có thể làm ông bà vui cả ngày.
Trẻ lớn hơn bắt đầu nhắn tin chữ với ông bà, cô dì, thầy cô qua máy của ba mẹ. Tin nhắn cũng cần lời chào mở đầu và kết thúc, vì chữ viết không có giọng điệu. "Con chào bà ạ. Hôm nay con được cô khen vẽ đẹp. Con chào bà ạ." nghe khác hẳn một dòng "hôm nay con được khen". Ba mẹ ngồi cùng con viết vài tin đầu tiên, để con thấy tin nhắn lễ phép trông thế nào.
Khi nhắn với thầy cô, con dùng thêm tiếng thưa: "Dạ con chào cô ạ", và kết thúc bằng lời cảm ơn. Ba mẹ nên đọc lại tin nhắn trước khi con gửi cho thầy cô trong thời gian đầu, không phải để kiểm soát, mà để giúp con học cách viết phù hợp.
Những lỗi hay gặp khi trẻ dùng điện thoại để chào hỏi
Hỏi "Ai đấy?" ngay khi nhấc máy. Đây là phản xạ của nhiều người lớn và trẻ học theo. Câu hỏi không sai, nhưng nghe cộc khi đứng một mình. Thêm một lớp chào trước: "A lô, con nghe ạ", rồi mới hỏi "Cho con hỏi ai gọi ạ?". Ba mẹ làm mẫu khi nghe máy trước mặt con.
Gật lắc đầu thay cho lời đáp. Con quên người đầu dây không nhìn thấy. Ba mẹ nhắc khẽ "Con nói thành tiếng nhé" thay vì giành máy trả lời giùm.
Cúp máy không chào. Trẻ nói xong chuyện mình muốn là bấm tắt luôn, để ông bà đang nói dở. Ba mẹ thống nhất với con một quy ước: chưa chào thì chưa cúp. Lần nào con quên, gọi lại chào một câu cũng được, ông bà thường rất vui vì được gọi lại.
Nói quá to hoặc quá sát máy. Trẻ nghĩ phải hét thì người ở xa mới nghe. Ba mẹ giải thích rằng điện thoại đã giúp mang giọng đi xa, con chỉ cần nói như khi nói chuyện với người ngồi cạnh.
Bị đặt trước máy để "chào cho đủ". Khi người lớn liên tục chuyền máy cho con chào hết người này đến người khác, lời chào thành thủ tục. Mỗi cuộc gọi, con chào người con thân nhất là đủ, những người khác ba mẹ chào giùm.
Câu hỏi thường gặp
Con 3 tuổi cầm máy chỉ im lặng không nói gì thì sao?
Rất bình thường ở tuổi này. Con chưa quen việc nói chuyện mà không thấy người kia. Ba mẹ ngồi cạnh, nói mẫu "Con chào bà ạ" để con nhắc lại, hoặc chuyển sang gọi video để con thấy mặt bà. Đừng ép con nói khi con chưa sẵn sàng.
Có nên để con tự nghe máy khi có số lạ gọi đến không?
Với trẻ nhỏ, ba mẹ nên nghe máy trước khi là số lạ. Với trẻ lớn, nếu để con nghe máy, dạy con câu trả lời an toàn: không nói ba mẹ đi vắng, không cho địa chỉ, nhắn rằng ba mẹ sẽ gọi lại, và được phép cúp máy nếu thấy lạ.
Con hay bỏ chạy giữa cuộc gọi video với ông bà, có nên mắng không?
Không cần mắng. Trẻ nhỏ khó ngồi lâu trước màn hình. Ba mẹ tiếp tục nói chuyện với ông bà, rồi gọi con lại để chào kết thúc. Lời chào đầu và cuối là phần quan trọng nhất của cuộc gọi.
Dạy con nói "a lô" hay "alo" có khác gì không?
Không khác về lễ phép, đó chỉ là tiếng mở đầu cuộc gọi. Điều cần thêm là câu chào hoặc xưng tên ngay sau tiếng a lô, để người kia biết đang nói chuyện với ai.
Con không muốn gọi video với người thân ít gặp thì sao?
Ba mẹ không ép. Có thể để con chào nhanh rồi đi, hoặc chuẩn bị một thứ để con khoe trong cuộc gọi. Khi con có điều muốn nói, con sẽ thoải mái hơn. Quan trọng là cuộc gọi là trải nghiệm vui, không phải nghĩa vụ.
Có nên để con nhắn tin với thầy cô bằng máy riêng không?
Tuỳ quyết định của mỗi gia đình. Dù dùng máy nào, trong thời gian đầu ba mẹ nên cùng con viết và đọc lại tin nhắn trước khi gửi, để con học cách chào, thưa gửi và cảm ơn đúng mực.