Trẻ gọi họ hàng theo hai nhánh: bên nội (họ hàng của ba) và bên ngoại (họ hàng của mẹ). Anh chị của ba mẹ thường được gọi là bác; em trai của ba là chú, vợ chú là thím; em gái của ba là cô; em trai của mẹ là cậu, vợ cậu là mợ; em gái của mẹ là dì. Chồng của cô hoặc dì thì miền Nam thường gọi là dượng, miền Bắc nhiều nơi gọi là chú. Con xưng "cháu" (hoặc "con" theo nếp nhà) với tất cả những người này.
Bảng trên chỉ là phần khung. Mỗi vùng, thậm chí mỗi dòng họ, có thói quen riêng: miền Nam gọi theo thứ "chú Tư", "dì Út"; miền Trung có những tiếng như "o", "mệ", "ôn"; có nhà gọi anh của mẹ là bác, có nhà gọi là cậu. Không có cách nào đúng hơn cách nào; điều trẻ cần học là cách mà chính gia đình mình đang dùng, và biết hỏi lại lịch sự khi không chắc. Bài này giúp ba mẹ giải thích hệ thống ấy cho con bằng những cách con nhớ được.
Bảng gọi họ hàng: những điểm Bắc và Nam hay khác nhau
Đây là cách dùng phổ biến, mỗi gia đình có thể khác. Khi hai bên nội ngoại khác vùng, trẻ thường dùng song song hai cách — điều đó hoàn toàn bình thường.
| Quan hệ | Thường gọi ở miền Bắc | Thường gọi ở miền Nam |
|---|---|---|
| Anh, chị của ba | bác (bác trai, bác gái) | bác, nhiều nơi gọi kèm thứ: bác Hai, bác Ba |
| Em trai của ba / vợ của người đó | chú / thím | chú / thím |
| Em gái của ba / chồng của người đó | cô / chú (có nơi gọi dượng) | cô / dượng |
| Anh, chị của mẹ | bác | anh của mẹ thường gọi cậu, chị của mẹ gọi dì; có nhà gọi bác |
| Em trai của mẹ / vợ của người đó | cậu / mợ | cậu / mợ |
| Em gái của mẹ / chồng của người đó | dì / chú (có nơi gọi dượng) | dì / dượng |
| Ông bà của ba mẹ | cụ (cụ ông, cụ bà) | ông cố, bà cố; đời trên nữa gọi ông sơ, bà sơ |
Nếu con lớn lên ở một vùng mà gia đình một bên ở vùng khác, ba mẹ nên dạy con gọi theo cách của chính người được gọi. Ông bà ngoại người Bắc sẽ vui khi nghe cháu nói "bác", trong khi dì dượng ở Cần Thơ quen nghe "dì Ba", "dượng Ba". Gọi theo thói quen của người nghe là một cử chỉ tôn trọng.
Gọi theo thứ ở miền Nam: vì sao con cả lại là "Hai"
Ở nhiều gia đình Nam Bộ, anh chị em trong nhà được gọi theo thứ tự sinh, và người con đầu lòng được gọi là "Hai" chứ không phải "Một". Người con thứ hai là "Ba", tiếp theo "Tư", "Năm", "Sáu"… và người con nhỏ nhất thường gọi là "Út". Vì thế trẻ miền Nam quen gọi "bác Hai", "chú Tư", "cô Sáu", "dì Út", ghép vai họ hàng với thứ trong nhà.
Có nhiều cách giải thích vì sao không có "Một", được truyền miệng trong dân gian; ba mẹ không cần đi vào chuyện đó với trẻ nhỏ. Chỉ cần cho con biết quy tắc: "Ở nhà ngoại, mẹ là người thứ ba nên mọi người gọi mẹ là chị Tư. Em của mẹ là dì Năm, dì Út." Trẻ 5–6 tuổi thích những quy tắc như vậy và thường nhớ rất nhanh nếu được đếm cùng.
Một chỗ hay khiến trẻ bối rối là cùng một chữ số dùng cho nhiều người: "cô Ba" bên nội và "dì Ba" bên ngoại, hay "chú Tư" là em ba mà "anh Tư" lại là anh họ. Khi con hỏi, ba mẹ trả lời cụ thể theo người: "Cô Ba là chị của ba, dì Ba là chị của mẹ." Không cần giảng cả cây gia phả cùng lúc.
Miền Trung và những tiếng gọi địa phương
Mỗi vùng có tiếng gọi riêng, con nghe quen là tự dùng được. Ở Huế và một số vùng lân cận, nhiều gia đình gọi bà là "mệ", ông là "ôn"; ở vùng Nghệ Tĩnh có nhà gọi cha mẹ là "bọ", "mạ"; em gái của ba ở nhiều nơi miền Trung được gọi là "o". Đây là cách gọi thân thương của gia đình, không phải tiếng nói "quê" hay kém lịch sự.
Đừng sửa cách gọi địa phương của ông bà thành "chuẩn". Khi bà ngoại quen được gọi là "mệ", việc con gọi "mệ" là tôn trọng nhất. Ba mẹ ở thành phố đôi khi muốn con gọi "bà" cho thống nhất; nếu vậy, hãy hỏi ông bà trước. Nhiều cụ thấy tủi khi tiếng gọi quen của mình bị thay.
Giải thích cho con khi con tò mò. Trẻ 5–8 tuổi hay hỏi "Sao bạn gọi bà là mệ?". Ba mẹ trả lời đơn giản: "Mỗi vùng có cách gọi riêng, giống như mỗi nhà có món ăn riêng. Ở quê bạn, bà được gọi là mệ." Câu trả lời như vậy giúp con không chê cách gọi khác mình — một phép lịch sự quan trọng không kém.
Vai vế không đi theo tuổi: "con chú con bác" và người chú nhỏ hơn cháu
Một điều khiến trẻ thắc mắc nhiều nhất là có người nhỏ tuổi hơn mình mà mình phải gọi là chú, là cô. Chuyện này khá thường gặp trong các gia đình đông con: người em út của ông có thể chỉ hơn đứa cháu nội vài tuổi, thậm chí nhỏ hơn. Trong cách gọi của người Việt, vai vế đi theo thế hệ chứ không theo tuổi, nên đứa trẻ đó vẫn là "chú".
Tương tự, giữa anh chị em họ, người thuộc nhánh trên (con của bác) thường được gọi là anh, chị dù có thể nhỏ tuổi hơn con của chú. Câu "con chú con bác" mà người lớn hay nhắc chính là nói về mối quan hệ này. Ở nhiều gia đình hiện nay, việc này được áp dụng mềm hơn; có nhà cho các cháu gọi nhau theo tuổi thật. Ba mẹ hỏi ông bà hai bên để biết nhà mình theo cách nào.
Với trẻ, cách giải thích dễ hiểu nhất là bằng hình: vẽ một cái cây với ông bà ở gốc, các con của ông bà ở nhánh, các cháu ở lá. "Chú Tí là con của ông, cùng nhánh với ba, nên con gọi là chú dù chú mới học lớp 5." Trẻ 7–10 tuổi thường thấy chuyện này thú vị và thích khoe với bạn. Điều nên tránh là trêu chọc cả hai đứa trẻ về chuyện "chú nhỏ hơn cháu", vì cả hai dễ ngại gặp nhau.
Giúp con nhớ ai là ai trước một chuyến về quê
Trẻ quên tên và vai của họ hàng ít gặp là chuyện bình thường. Thay vì nhắc nhở ngay tại cửa, ba mẹ có thể chuẩn bị vài ngày trước:
- Lấy ảnh gia đình trong điện thoại hoặc album, chỉ từng người và gọi đúng vai: "Đây là bác Hai, anh của ba. Còn đây là thím, vợ của chú Ba."
- Chơi trò "đoán ai" khi đi xe: ba mẹ mô tả "Người này là em gái của mẹ, hay làm bánh cho con", con đoán "dì Út".
- Vẽ cùng con một cây gia đình đơn giản trên giấy, mỗi người một hình tròn, không cần đẹp. Trẻ lớn có thể tự ghi tên.
- Khi tới nơi, ba mẹ giới thiệu trước khi con phải mở lời: "Con chào bác Hai đi, bác Hai đây con." Người lớn được gọi tên đúng ngay lần đầu thường rất vui.
- Sau chuyến đi, nhắc lại vài người con đã gặp, kể một chuyện nhỏ về mỗi người. Lần sau con sẽ nhớ nhanh hơn.
Với trẻ dưới 4 tuổi, mục tiêu chỉ là con chào được ông bà và vài người gần nhất. Không nên đòi con phân biệt chú, cậu, dượng ngay từ đầu; điều đó đến dần theo những lần gặp.
Khi không biết gọi là gì: câu hỏi lại lịch sự cho trẻ
Ngay cả người lớn cũng có lúc lúng túng không biết gọi một người họ xa là gì. Vì thế dạy con một câu hỏi lại lịch sự quan trọng không kém dạy con thuộc bảng xưng hô. Câu đơn giản nhất cho trẻ 5–10 tuổi là: "Dạ, con nên gọi là gì ạ?" hoặc quay sang ba mẹ hỏi nhỏ "Mẹ ơi, con gọi cô ấy là gì ạ?". Hỏi như vậy không hề mất lịch sự; người lớn thường còn thấy đứa trẻ chu đáo.
Trong lúc chờ biết rõ, con có thể dùng cách gọi chung theo tuổi: người trạc tuổi ba mẹ gọi là cô hoặc chú, người trạc tuổi ông bà gọi là ông bà. Khi đã biết đúng vai, con đổi lại. Ba mẹ có thể khen riêng sau đó: "Lúc nãy con hỏi lại cách gọi rất lễ phép."
Điều nên tránh là cười cợt khi con gọi nhầm trước mặt họ hàng, hoặc kể lại lỗi đó như chuyện vui trong bữa cơm. Trẻ nhạy cảm sau vài lần như vậy sẽ chọn cách im lặng không gọi ai, và người lớn lại hiểu nhầm là con không lễ phép.
Họ hàng xa và họ hàng qua hôn nhân: khi chính ba mẹ cũng phải hỏi
Càng ra xa khỏi vòng ông bà, cô chú, cách gọi càng khó, và không ít ba mẹ trẻ cũng lúng túng. Em họ của ba thì con gọi là gì? Chị dâu của mẹ thì sao? Ông của bên nội mà là em trai của cụ thì gọi ông trẻ hay ông chú? Ở nhiều gia đình miền Bắc, em của ông bà được gọi là ông trẻ, bà trẻ, hoặc ông chú, bà cô; ở miền Nam thường gọi theo thứ như ông Sáu, bà Tư. Cách tốt nhất vẫn là hỏi người lớn trong họ, vì mỗi dòng họ có nếp riêng.
Với họ hàng qua hôn nhân, nguyên tắc chung là gọi theo vai của người mình có quan hệ máu mủ. Vợ của bác là bác gái, chồng của bác gái là bác trai; vợ của chú là thím, vợ của cậu là mợ; chồng của cô, của dì là chú hoặc dượng tuỳ vùng. Con của những người này với con là anh chị em họ, gọi theo nhánh trên hay dưới như đã nói ở trên. Ba mẹ không cần dạy con cả hệ thống; chỉ cần mỗi lần gặp một người mới, nói rõ người đó là ai trong nhà.
Có một điều ba mẹ nên chuẩn bị: con sẽ hỏi những câu rất thẳng, như "Sao bác này không phải họ mình mà con vẫn gọi là bác?". Câu trả lời ngắn gọn thường đủ: "Vì bác lấy chú Hai, nên bác là người nhà mình." Trẻ 6–10 tuổi rất thích chuyện ai là ai trong họ; ba mẹ có thể biến câu hỏi đó thành cuộc trò chuyện kể về đám cưới, về những người con chưa từng gặp. Những câu chuyện như vậy giúp con nhớ cách gọi tốt hơn mọi bảng biểu, và còn giúp con thấy mình thuộc về một gia đình lớn.
Câu hỏi thường gặp
Chồng của cô gọi là gì?
Ở miền Nam, chồng của cô (em gái hoặc chị gái của ba) thường được gọi là dượng. Ở miền Bắc, nhiều gia đình gọi là chú, một số nơi cũng gọi là dượng. Cách tốt nhất là gọi theo thói quen của chính người đó và gia đình họ.
Vợ của cậu gọi là gì?
Vợ của cậu (em trai hoặc anh trai của mẹ) được gọi là mợ ở cả ba miền. Tương tự, vợ của chú là thím. Trẻ hay nhầm thím và mợ vì cùng là "vợ của", nên ba mẹ có thể nhắc mẹo: bên nội có thím, bên ngoại có mợ.
Anh trai của mẹ gọi là bác hay cậu?
Tuỳ vùng và nếp nhà. Ở miền Bắc, anh trai của mẹ thường được gọi là bác, em trai mới gọi là cậu. Ở miền Nam, nhiều gia đình gọi cả anh và em trai của mẹ là cậu. Nên hỏi ông bà ngoại hoặc mẹ để con gọi đúng như cả nhà đang gọi.
Ông bà của ba mẹ thì con gọi là gì?
Miền Bắc thường gọi là cụ, cụ ông, cụ bà. Miền Nam thường gọi là ông cố, bà cố; đời trên nữa có nơi gọi là ông sơ, bà sơ. Con xưng cháu hoặc chắt tuỳ gia đình; với trẻ nhỏ, xưng "cháu" hoặc "con" là đủ.
Con lẫn lộn cách gọi Bắc và Nam có sao không?
Không sao, nhất là ở gia đình hai bên khác vùng. Trẻ thường tự tách được: ở nhà nội gọi một kiểu, ở nhà ngoại gọi một kiểu. Ba mẹ chỉ cần nhắc nhẹ khi con gọi người nào đó khác với thói quen của họ.
Có cần dạy con thuộc hết họ hàng trước khi đi học không?
Không cần. Trẻ mầm non chỉ cần chào được ông bà và vài người gặp thường xuyên. Họ hàng xa con sẽ biết dần qua các lần gặp, đám giỗ, ngày Tết. Biết hỏi lại lịch sự khi không chắc quan trọng hơn thuộc lòng một danh sách.