Cách dạy lễ phép bền nhất là để con nhìn thấy người lớn trong nhà cư xử lễ phép mỗi ngày: ba chào bà khi đi làm về, mẹ cảm ơn bác bảo vệ, cả hai xin lỗi con khi lỡ lời. Trẻ 2–10 tuổi sao chép giọng nói, cử chỉ, cách đáp lời của người lớn nhanh hơn nhiều so với việc làm theo lời dặn. Lời dặn chỉ có sức nặng khi nó trùng với điều con thấy.
Làm gương không có nghĩa là ba mẹ phải hoàn hảo. Nó gồm ba việc nhỏ lặp đi lặp lại: làm điều mình muốn con làm, nói to lý do mình làm thế, và sửa sai trước mặt con khi mình lỡ cư xử chưa đẹp. Phần dưới đi qua từng việc, kèm câu nói mẫu, những chỗ ba mẹ hay vô tình dạy ngược và cách giữ lễ phép mà không biến con thành đứa trẻ chỉ biết sợ.
Vì sao trẻ học lễ phép bằng mắt trước, bằng tai sau
Từ những năm 1960, nhà tâm lý học Albert Bandura và cộng sự đã cho thấy trong các thí nghiệm nổi tiếng với con búp bê Bobo rằng trẻ mẫu giáo bắt chước khá sát hành vi của người lớn mà chúng vừa quan sát, kể cả khi không ai bảo chúng làm thế. Thí nghiệm ấy nói về hành vi hung hăng, nhưng cơ chế học qua quan sát mà Bandura mô tả sau này trong lý thuyết học tập xã hội áp dụng cho mọi kiểu cư xử, trong đó có phép lịch sự.
Trong đời thường, ba mẹ thấy điều đó rất rõ. Bé ba tuổi cầm điện thoại đồ chơi nói "alô, dạ, con nghe" đúng giọng mẹ. Bé năm tuổi quát em "im ngay" bằng đúng ngữ điệu ba dùng lúc mệt. Trẻ không chọn lọc cái gì nên học: con học cả lời chào ân cần lẫn câu cộc lốc ba mẹ nói với người giao hàng.
Lời dặn vẫn cần, nhưng nó chỉ là tấm biển chỉ đường. Khi biển ghi một đằng mà con thấy cả nhà đi một nẻo, con sẽ đi theo người, không theo biển. Câu "con phải cảm ơn" từ một người lớn không bao giờ cảm ơn con thường chỉ tạo ra lời cảm ơn khi bị nhắc, rồi biến mất khi vắng người nhắc.
Năm việc làm gương mà con nhìn thấy mỗi ngày
Chào khi đi và khi về. Ba mẹ chào ông bà, chào nhau, chào cả con: "Mẹ đi làm nhé, chiều mẹ về." Nếp này con thấy hai lần một ngày, lặp hằng năm, nên ngấm sâu hơn mọi bài giảng.
Cảm ơn những người làm việc cho mình. Cảm ơn cô bán xôi, anh giao hàng, bác bảo vệ mở cổng, chị thu ngân. Trẻ học được rằng lời cảm ơn không dành riêng cho người lớn tuổi hơn hay người có quà cho mình.
Đưa và nhận bằng hai tay với người lớn tuổi. Ba đưa chén trà cho ông bằng hai tay, mẹ nhận tờ giấy từ bà bằng hai tay. Con không cần được dặn nhiều; chỉ cần thấy đủ lần, con sẽ tự đưa tay thứ hai ra.
Nói nhỏ ở nơi cần yên tĩnh. Khi vào bệnh viện, thang máy, nhà có người ốm, ba mẹ hạ giọng trước. Trẻ chỉnh âm lượng theo người lớn đi cùng nhanh hơn theo lời nhắc "nói nhỏ thôi".
Chờ lượt và không ngắt lời. Ba mẹ đợi người khác nói xong mới đáp, kể cả khi đang nói với con. Nếu ba mẹ thường cắt ngang con, con sẽ học rằng cắt ngang là bình thường.
Nói to suy nghĩ của mình: biến hành động thành bài học
Trẻ nhỏ thấy hành động nhưng chưa chắc hiểu lý do. Một cách đơn giản là ba mẹ nói to vì sao mình làm thế, ngắn gọn, đúng lúc, không giảng dài. Chẳng hạn khi nhường chỗ trên xe buýt: "Mẹ đứng dậy để bà cụ ngồi, vì bà đứng lâu sẽ mỏi chân." Khi gõ cửa phòng con: "Ba gõ cửa vì đây là phòng của con, ba muốn hỏi trước."
Cách nói này khác với giảng đạo lý. Nó không bắt đầu bằng "con phải", không kèm lời trách, chỉ là ba mẹ chia sẻ suy nghĩ như chia sẻ chuyện thời tiết. Trẻ 2–4 tuổi nghe được câu dưới mười chữ; trẻ 5–7 tuổi nghe được lý do; trẻ 8–10 tuổi có thể cùng ba mẹ bàn vì sao người ta làm thế và khi nào thì không cần.
Một mẹo nhỏ: thỉnh thoảng hỏi lại con sau sự việc. "Lúc nãy ở quầy thuốc, con có thấy mẹ cảm ơn cô dược sĩ không? Cô ấy cười đấy." Câu hỏi này giúp con để ý đến tác động của lời nói lịch sự lên người khác, thứ mà trẻ nhỏ chưa tự nhận ra.
Nói to suy nghĩ còn có tác dụng ở những tình huống khó, khi lễ phép đòi hỏi kìm mình. Đang xếp hàng ở quầy thuốc mà có người chen lên, ba nói khẽ với con: "Ba hơi bực vì chú ấy chen, nhưng ba sẽ nói nhẹ thôi." Rồi ba nói với người kia: "Anh ơi, mình đang xếp hàng ở đây ạ." Con được thấy cả hai nửa của câu chuyện: cảm xúc khó chịu là có thật, và người lớn vẫn chọn cách nói lịch sự. Đây là bài học mà không lời dặn "phải lịch sự" nào truyền được, vì nó cho con biết lịch sự không phải là không bao giờ bực.
Những chỗ người lớn hay vô tình dạy ngược
Phần lớn lần dạy ngược không đến từ chuyện lớn mà từ những khoảnh khắc mệt, vội, bực. Bảng dưới liệt kê các tình huống thường gặp và cách đổi nhẹ để lời nói khớp với việc làm.
| Điều con thấy | Bài học con rút ra | Đổi thế nào |
|---|---|---|
| Ba mẹ bắt con chào nhưng chính mình không chào hàng xóm | Chào là việc của trẻ con, người lớn không cần | Ba mẹ chào trước, con chào theo hoặc chưa chào cũng không sao |
| Ba mẹ quát người phục vụ khi món ra chậm | Người làm dịch vụ thì không cần lịch sự | Góp ý bình tĩnh, cảm ơn khi món ra, nói với con lý do mình vẫn lịch sự |
| Ba mẹ nói "để mẹ nghe điện thoại đã" rồi nói chuyện nửa tiếng giữa bữa cơm | Máy móc quan trọng hơn người ngồi cạnh | Báo "mẹ xin phép nghe một phút", nói ngắn, quay lại bàn |
| Ba mẹ bắt con xin lỗi nhưng chưa bao giờ xin lỗi con | Xin lỗi là hình phạt dành cho người yếu hơn | Xin lỗi con khi mình sai, nói rõ sai gì |
| Ông bà, ba mẹ trêu con trước khách rồi cười | Có thể chọc người khác cho vui dù họ khó chịu | Dừng trò trêu khi con không cười theo, hỏi con có ổn không |
Không ai tránh được hết những khoảnh khắc này. Điều quan trọng là con thấy người lớn nhận ra và sửa, vì chính việc sửa cũng là một bài học lễ phép.
Khi ba mẹ lỡ cư xử chưa đẹp trước mặt con
Ba mẹ cũng mệt, cũng nóng, cũng lỡ lời. Khoảnh khắc đó không làm hỏng mọi công sức dạy con, miễn là sau đó có một bước sửa mà con thấy được. Ví dụ sau khi lớn tiếng với nhân viên tổng đài, mẹ nói với con: "Lúc nãy mẹ nói to quá, mẹ đang bực nhưng cô ấy không có lỗi. Lần sau mẹ sẽ hít một hơi rồi mới nói."
Câu sửa sai tốt có ba phần: gọi tên điều mình đã làm, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác, nói điều mình sẽ làm khác đi. Nó ngắn, thật, và không biến thành màn tự trách kéo dài khiến con lo lắng thay cho người lớn.
Trẻ lớn lên trong nhà có người lớn biết nhận sai thường thấy việc xin lỗi nhẹ nhàng hơn. Chúng ít phải chống chế, ít giấu lỗi, vì đã thấy rằng nhận sai không làm ai mất mặt. Đây là một phần của lễ phép mà ít người để ý: tôn trọng người khác bao gồm cả việc thừa nhận khi mình làm họ buồn.
Lễ phép mà không sợ hãi: làm gương cả cách nói "không"
Lễ phép không đồng nghĩa với vâng lời mọi người lớn. Nếu con chỉ thấy ba mẹ cười gượng chịu đựng mọi đòi hỏi của người khác, con có thể học rằng người lễ phép là người không được từ chối. Điều đó đặc biệt nguy hiểm khi liên quan đến đụng chạm cơ thể hay người lạ.
Vì vậy làm gương còn gồm việc ba mẹ từ chối lịch sự trước mặt con: "Cảm ơn chị, nhưng nhà em không mua ạ." "Bé chào bác rồi, hôm nay bé không muốn ôm, bác thông cảm nhé." Con thấy rằng có thể vừa nhẹ nhàng vừa chắc chắn, và người lớn cũng tôn trọng ranh giới của trẻ.
Ba mẹ cũng nên đứng về phía con khi con từ chối một cái ôm, một cái hôn hay một món quà từ người lớn. Ép con vì sợ mất lòng người khác là dạy con rằng cảm giác của mình không quan trọng bằng thể diện của gia đình. Nếu con kể về một người lớn khiến con khó chịu, hãy nghe hết, cảm ơn con đã kể và tìm người có chuyên môn hỗ trợ khi cần; Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 nhận cuộc gọi miễn phí.
Bắt đầu từ tuần này: danh sách việc nhỏ cho cả nhà
Không cần đổi hết một lúc. Chọn hai ba việc dưới đây, làm đều trong một tháng, rồi thêm dần. Con sẽ bắt chước những gì lặp lại đủ lâu, không phải những gì được nói một lần thật to.
- Mỗi sáng, ba mẹ chào ông bà và chào con trước khi ra khỏi nhà, dù đang vội.
- Mỗi lần con đưa gì cho mình, nói "cảm ơn con" bằng giọng thật, nhìn vào mắt con.
- Gõ cửa phòng con, phòng ông bà trước khi vào, kể cả khi cửa đang mở hé.
- Ở cửa hàng, quán ăn, cảm ơn người phục vụ để con nghe thấy.
- Khi lỡ quát con, nói lời xin lỗi trong ngày, kèm điều mình sẽ làm khác.
- Trong bữa cơm, cất điện thoại khỏi bàn, cả ba lẫn mẹ.
- Một lần mỗi tuần, kể cho con nghe một chuyện người lạ lịch sự với mình và mình đã thấy dễ chịu ra sao.
Sau một tháng, thay vì đếm xem con đã chào bao nhiêu lần, thử để ý xem con có tự làm một việc nào mà không cần nhắc. Đó là dấu hiệu nếp nhà đã bắt đầu thành nếp của con.
Nếu trong nhà có ông bà, cô chú cùng sống, có thể mời mọi người cùng chọn một hai việc trong danh sách. Không cần họp hành nghiêm trọng; một câu "nhà mình thử cùng chào nhau mỗi sáng nhé" là đủ. Con nhìn thấy cả nhà làm thì bài học nhân lên nhiều lần.
Câu hỏi thường gặp
Làm gương bao lâu thì con mới bắt đầu bắt chước?
Không có mốc chung. Có bé vài tuần đã nói theo câu cảm ơn của mẹ, có bé vài tháng mới làm, nhất là những bé kỹ tính hoặc ít nói. Điều chắc chắn là sự lặp lại đều đặn hiệu quả hơn những đợt dạy dồn dập rồi bỏ dở.
Ba mẹ làm gương rồi mà con vẫn không chào, có phải cách này không hiệu quả?
Làm gương là nền, không phải công tắc. Con có thể đã hiểu nhưng chưa sẵn sàng làm trước người lạ, đang mệt, hoặc đang ở giai đoạn muốn tự chủ. Tiếp tục làm mẫu, nhắc nhẹ một lần, khen khi con tự làm, và kiên nhẫn thêm một thời gian.
Trong nhà người lớn cư xử khác nhau thì con học theo ai?
Con thường bắt chước người mình gần gũi nhất và hành vi gặp nhiều nhất. Nếu một người hay nói cộc, con có thể học cả cái đó. Cách hữu ích là cả nhà thống nhất vài nếp chính, như chào khi đi về và cảm ơn khi nhận, thay vì cố thống nhất mọi chi tiết.
Có nên khen người khác lịch sự trước mặt con để con học theo không?
Có, miễn là khen hành động cụ thể và không kèm so sánh với con. Nói "chú ấy giữ cửa cho mẹ, mẹ thấy dễ chịu quá" là một bài học tốt. Nói "nhìn anh ấy lễ phép chưa, đâu như con" thì biến lời khen thành lời chê và con dễ chống lại.
Ba mẹ nói giọng vùng khác ông bà, con nên học cách thưa gửi của ai?
Con có thể học cả hai và dùng theo người đối diện, giống như trẻ biết gọi ba ở nhà nội và bố ở nhà ngoại. "Dạ" hay "vâng", "ạ" ở cuối câu đều là lễ phép. Điều cần giữ là thái độ tôn trọng, không phải một kiểu chữ duy nhất.
Nếu con bắt chước câu nói cộc của chính ba mẹ thì xử lý thế nào?
Đừng phạt con vì đã học đúng điều mình thấy. Nhận phần của mình trước: "Câu đó ba hay nói lúc bực, ba sẽ đổi." Rồi gợi ý cho con một câu khác dùng được. Con sẽ thấy người lớn cũng đang tập, và việc tập không có gì xấu hổ.