LePhep.comLễ Phép
Ba mẹ làm gương, dạy theo tuổi

Lễ phép theo từng độ tuổi: trẻ 2–3, 4–5, 6–7 và 8–10 tuổi thường làm được gì

Bé 2 tuổi chưa chào cũng bình thường, trẻ 9 tuổi biết xin phép trước khi nhắn tin cho cô. Khoảng tham khảo theo tuổi và cách ba mẹ đặt kỳ vọng vừa sức con.

Four Vietnamese siblings of different ages from toddler to about ten standing in a row at a courtyard gate waving goodbye to an elderly relative, seen from behind, golden afternoon

Trẻ 2–3 tuổi thường chỉ vẫy tay, khoanh tay, nói được một hai chữ khi được nhắc; trẻ 4–5 tuổi tự chào, cảm ơn, xin lỗi bằng câu ngắn; trẻ 6–7 tuổi hiểu vì sao cần lễ phép và tự làm ở những tình huống quen; trẻ 8–10 tuổi điều chỉnh được cách nói theo người đối diện và hoàn cảnh. Đây là khoảng rộng quan sát được ở nhiều gia đình, không phải chuẩn để chấm con. Trẻ đi trước hay đi sau một vài năm vẫn là chuyện bình thường.

Biết con đang ở đâu giúp ba mẹ đặt kỳ vọng vừa sức: không bắt bé hai tuổi ngồi yên suốt bữa cỗ, cũng không nói thay mãi cho bé chín tuổi khi gặp người lớn. Dưới đây là từng nhóm tuổi, kèm việc ba mẹ có thể làm để con bước sang nấc tiếp theo một cách tự nhiên.

Vì sao lễ phép đi theo từng nấc phát triển

Một lời chào lễ phép cần nhiều kỹ năng cùng lúc: nhận ra người đối diện là ai, nhớ cách xưng hô, kìm cơn hứng thú với việc đang làm, nói đủ câu, và đủ tự tin để lên tiếng trước người lớn. Mỗi kỹ năng ấy chín dần theo tuổi. Trẻ hai tuổi chưa kìm được mình để chào khi đang mải với đồ chơi, không phải vì con không muốn.

Khả năng tự điều chỉnh, mà giới nghiên cứu phát triển trẻ em hay gọi là chức năng điều hành, tiếp tục phát triển qua suốt tuổi mẫu giáo và tiểu học. Trẻ năm tuổi thường nhớ được một hai luật trong một bối cảnh quen; trẻ chín tuổi có thể chuyển đổi giữa nhiều bộ luật, như cách nói ở nhà, ở lớp và ở nhà người khác.

Hiểu điều này, ba mẹ bớt được nhiều cuộc giằng co không cần thiết. Thay vì hỏi "sao con không lễ phép", câu hỏi hữu ích hơn là "con đã có những kỹ năng nào, cần thêm kỹ năng nào".

Bảng tham khảo theo từng nhóm tuổi

Bảng sau tổng hợp những việc thường thấy ở trẻ Việt Nam sống cùng gia đình, có đi nhà trẻ hoặc mẫu giáo. Tính cách, số anh chị em, nếp nhà và việc con có gặp nhiều người lạ hay không đều làm khoảng này dịch chuyển.

Nhóm tuổiThường làm đượcCòn khó, chưa nên đòiBa mẹ hỗ trợ
2–3 tuổiVẫy tay, khoanh tay, nói "chào", "cảm ơn" khi được nhắc; đưa đồ bằng hai tay khi được giúpChào người lạ, ngồi yên lâu, xin lỗi khi đang giậnLàm mẫu, nói thay, khen cử chỉ nhỏ
4–5 tuổiTự chào người quen, nói câu cảm ơn, xin lỗi ngắn; mời cơm khi có người nhắc; chờ lượt trong thời gian ngắnKhông ngắt lời khi đang hào hứng, chào họ hàng ít gặpTập trước, giao việc cụ thể, nhắc bằng tín hiệu
6–7 tuổiHiểu lý do của lễ phép; tự chào, mời, xin phép ở chỗ quen; gõ cửa, xin phép ra chơiGiữ phép ở chỗ lạ, khi mệt hoặc khi đông ngườiBàn lý do, cho con tự chọn cách chào, nhắc riêng
8–10 tuổiChọn cách nói theo người đối diện; xin lỗi đủ ý; lịch sự khi nhắn tin, gọi điện; nhường chỗ người giàGiữ bình tĩnh khi bị trêu, nói "không" với người lớn mà vẫn lễ độGiao trách nhiệm thật, tôn trọng ý kiến, cùng phân tích tình huống

Nếu thấy con khó khăn kéo dài trong giao tiếp, như hầu như không nhìn người đối diện, không đáp khi được gọi tên hay mất nhiều kỹ năng đã có, ba mẹ nên đưa con đi gặp bác sĩ nhi hoặc chuyên gia phát triển trẻ em để được đánh giá, thay vì coi đó là chuyện lễ phép.

Hai đến ba tuổi: học bằng cơ thể, ba mẹ nói thay

Ở tuổi này, lễ phép chủ yếu đi qua cử chỉ: vẫy tay, khoanh tay, gật đầu, đưa đồ bằng hai tay. Lời nói còn ít, thường chỉ một hai chữ. Con hay nép sau chân ba mẹ khi gặp người lạ, điều đó hoàn toàn bình thường ở giai đoạn trẻ còn gắn chặt với người chăm sóc chính.

Cách hỗ trợ hiệu quả nhất là ba mẹ chào trước, rồi nói thay con một cách trìu mến: "Bé đang vẫy tay chào bà đấy." Câu nói này vừa giữ lễ với người lớn, vừa không đẩy con vào thế phải trình diễn. Với lời cảm ơn, có thể cầm tay con khoanh lại khi nhận đồ, kèm câu "cảm ơn bà", để con nối cử chỉ với lời nói.

Trò chơi giả vờ là "lớp học" tốt nhất của tuổi này. Cho gấu bông chào nhau, mời nhau ăn bánh, nói cảm ơn. Trẻ hai ba tuổi lặp đi lặp lại những màn này rất thích, và chính sự lặp lại ấy giúp các câu lễ phép thành phản xạ.

Điều không nên làm ở tuổi này là bắt con chào lại nhiều lần cho đến khi "đúng", hay chê con trước mặt người được chào. Bé hai tuổi chưa hiểu vì sao bị chê, chỉ nhớ cảm giác ngượng gắn với việc gặp người lớn, và lần sau càng nép kỹ hơn.

Bốn đến năm tuổi: tự làm khi được chuẩn bị

Đây là tuổi mà lời chào, lời cảm ơn bắt đầu tự bật ra ở những chỗ quen. Con nhớ được cách xưng hô với ông bà, cô chú, biết mời cơm khi có người gợi ý, xin lỗi bằng câu ngắn. Nhưng khả năng kìm mình còn mỏng: khi đang hào hứng con sẽ ngắt lời, khi ngượng con sẽ quay đi.

Chuẩn bị trước là chìa khoá. Trước khi sang nhà bác, ba mẹ dặn: "Tới nơi con chào bác trai, bác gái, rồi con được chơi với anh Bin." Một nhiệm vụ cụ thể, một phần thưởng tự nhiên. Tín hiệu riêng cũng giúp nhiều, như mẹ chạm nhẹ vai là nhắc con chào, thay vì nói to trước mặt mọi người.

Ở tuổi này, lời khen đúng việc có tác dụng mạnh: "Con nói cảm ơn cô bán hàng rõ ràng quá, cô cười kìa." Con bắt đầu thấy mình là người lễ phép, và hình ảnh ấy thúc con tiếp tục làm, hơn mọi phần thưởng vật chất.

Sáu đến bảy tuổi: hiểu lý do, giữ phép ở chỗ quen

Vào lớp một, trẻ tiếp xúc với nhiều người lớn hơn: thầy cô, bác bảo vệ, cô bán căng tin, phụ huynh bạn. Con hiểu được vì sao cần chào, cảm ơn, và bắt đầu hỏi những câu như "sao phải chào người mình không biết". Đây là lúc nên trả lời thật thay vì "vì người lớn bảo thế". Chẳng hạn: "Chào là cách cho người ta biết mình thấy họ và mình thân thiện."

Trẻ 6–7 tuổi thường giữ phép tốt ở trường, nơi luật rõ ràng, nhưng về nhà lại xuề xoà vì đã mệt. Ba mẹ không nên coi đó là dấu hiệu "hư". Chỉ cần giữ vài nếp tối thiểu ở nhà và cho con không gian nghỉ ngơi sau giờ học.

Có thể bắt đầu cho con tự chọn cách chào với người không thân: khoanh tay nói lời chào, gật đầu mỉm cười, hay vẫy tay. Được chọn, con ít chống đối hơn, và vẫn giữ được phép lịch sự.

Tám đến mười tuổi: tự điều chỉnh và có tiếng nói riêng

Trẻ tám đến mười tuổi đã chuyển đổi được cách nói: lễ độ với ông bà, thân mật với bạn, đúng mực với thầy cô. Con có thể nhắn tin cho cô giáo bằng câu có chào hỏi, có "ạ", có cảm ơn; nhường ghế cho người già trên xe buýt mà không cần nhắc. Đây cũng là tuổi con dễ ngượng, ngại chào to trước bạn bè, và bắt đầu đặt câu hỏi về những phép tắc con thấy vô lý.

Thay vì áp đặt, ba mẹ có thể cùng con phân tích: "Theo con, lúc ở đám giỗ nhà bác, mình nên làm gì để bác thấy được quan tâm?" Trẻ được mời suy nghĩ sẽ tự đặt ra luật cho mình, và giữ luật đó lâu hơn.

Tuổi này cũng cần tập nói "không" lịch sự mà chắc chắn: từ chối lời rủ của bạn, từ chối một yêu cầu khiến con khó chịu từ người lớn, kể lại cho ba mẹ những gì làm con lo. Lễ phép thật sự ở tuổi này là biết tôn trọng người khác mà vẫn giữ được mình.

Một việc nên làm ở tuổi này là giao cho con những vai thật: con là người ra mở cổng, mời khách vào khi ba mẹ đang bận tay; con gọi điện chúc Tết bà ngoại thay cả nhà; con cảm ơn cô giáo cuối năm bằng một tấm thiệp tự làm. Vai thật cho con cảm giác được tin tưởng, và trẻ được tin tưởng thường cố giữ hình ảnh ấy. Khi con làm chưa khéo, góp ý sau, riêng tư, bắt đầu bằng điều con đã làm tốt.

Những điều làm khoảng tuổi của con dịch chuyển

Tính cách bẩm sinh. Có bé từ nhỏ đã thích chỗ đông, gặp ai cũng cười; có bé cần quan sát lâu mới mở lời. Bé dè dặt thường chào chậm hơn, nhưng khi đã chào thì thường rất chu đáo. Đây là khác biệt về khí chất, không phải khác biệt về mức độ lễ phép, và ba mẹ không cần ép bé dè dặt bắt kịp bé bạo dạn.

Môi trường sống. Trẻ sống trong nhà nhiều thế hệ, hay về quê, thường quen xưng hô và chào hỏi họ hàng sớm hơn. Trẻ ở căn hộ, ít gặp người ngoài, có thể lúng túng hơn khi gặp nhiều người cùng lúc. Bù lại, ba mẹ có thể tạo dịp cho con gặp gỡ: chào bác bảo vệ mỗi sáng, đi chợ cùng mẹ, gọi video với ông bà ở xa.

Ngôn ngữ trong nhà. Trẻ lớn lên với hai ngôn ngữ, hoặc nhà có ba mẹ nói hai giọng vùng khác nhau, có thể cần thêm thời gian để sắp xếp cách xưng hô và thưa gửi. Thường con sẽ phân biệt được theo người đối diện; điều cần là người lớn kiên nhẫn, không chê con nói sai.

Giai đoạn đặc biệt. Khi có em bé, chuyển nhà, đổi trường, ba mẹ đi công tác dài ngày hay trong nhà có chuyện buồn, trẻ thường thụt lùi vài kỹ năng, trong đó có những lời lễ phép đã quen. Đây là phản ứng thường gặp. Giữ nếp nhà đều đặn, thêm thời gian gần gũi, đa số trẻ sẽ lấy lại nhịp sau vài tuần.

Mệt, đói, buồn ngủ. Cùng một đứa trẻ, buổi sáng có thể chào bà rất ngoan mà chiều muộn lại cáu kỉnh. Trước khi đánh giá con có "tiến bộ" hay không, nhìn xem con đang ở thời điểm nào trong ngày. Những dịp cần lễ phép nhất, như thăm họ hàng, nên xếp vào lúc con đã ăn, đã ngủ đủ.

Câu hỏi thường gặp

Con năm tuổi rồi mà vẫn chưa chịu chào người lạ, có đáng lo không?

Thường là không. Nhiều trẻ năm tuổi vẫn ngại người lạ, nhất là những bé có tính thận trọng. Nếu con vẫn chào người thân, giao tiếp bình thường ở nhà và ở lớp, thì chỉ cần kiên nhẫn, làm mẫu và cho con cách chào nhẹ hơn như gật đầu hay vẫy tay.

Có nên so sánh con với anh chị cùng tuổi đã lễ phép hơn không?

Không nên. So sánh khiến con thấy mình kém, ngại làm hơn, và có thể ghét chính người được đem ra so. Mỗi trẻ có nhịp riêng. Thay vào đó, so con với chính con trước đây: "Hồi Tết con còn nép sau mẹ, giờ con chào bà to rồi."

Bé hai tuổi có cần dạy khoanh tay chào chưa?

Có thể bắt đầu bằng trò chơi, không bắt buộc. Nhiều bé hai tuổi rất thích khoanh tay vì thấy người lớn khen. Nhưng nếu con chưa thích, chỉ cần vẫy tay hoặc nhìn người đối diện mỉm cười là đủ ở giai đoạn này.

Trẻ 9–10 tuổi cãi lại khi bị nhắc lễ phép, xử lý thế nào?

Đây là tuổi con muốn được tôn trọng như người lớn. Nhắc riêng thay vì trước mặt người khác, hỏi ý con trước khi đặt luật, và giải thích lý do. Nếu con đưa ra lý lẽ hợp lý, ba mẹ có thể đồng ý điều chỉnh; con sẽ học được cách góp ý với người lớn mà không hỗn.

Mốc theo tuổi trong bài có dùng để đánh giá con được không?

Không nên dùng như thước đo. Đây là khoảng tham khảo để ba mẹ biết nên mong gì và hỗ trợ gì. Trẻ có thể làm tốt việc này mà chậm việc kia. Nếu băn khoăn về phát triển chung của con, hãy hỏi bác sĩ nhi hoặc chuyên gia, không tự kết luận từ một bảng.

Con lễ phép với ông bà nhưng không lễ phép với người giúp việc, sao vậy?

Trẻ có thể đã ngầm học rằng lễ phép chỉ dành cho người lớn tuổi hoặc người "trên". Ba mẹ cần làm gương cảm ơn, chào hỏi người giúp việc, bác bảo vệ, cô lao công như với người thân, và nói rõ với con rằng ai làm việc cho mình cũng xứng đáng được lịch sự.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858