LePhep.comLễ Phép
Lời nói đẹp và xưng hô

Dạy trẻ xưng hô trong gia đình: con – ba mẹ, cháu – ông bà, em – anh chị cho đúng vai

Dạy trẻ xưng hô trong gia đình bắt đầu từ cách ba mẹ xưng với con và gọi người thân thay con. Bảng gọi – xưng, mốc theo tuổi, cách sửa nhẹ khi con nhầm.

A Vietnamese grandmother sitting on a wooden bench while a small girl leans toward her to speak, the mother watching nearby, warm afternoon light in a tiled living room, side view

Muốn con xưng hô đúng trong gia đình, ba mẹ cần làm mẫu nhất quán: ba mẹ xưng "ba", "mẹ" và gọi con là "con"; khi nói về người thân thì gọi đúng vai thay cho con ("Con mang nước cho bà nhé", "Anh Bin đang ngủ"), và khi con nhầm thì nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên thay vì bắt con lặp lại. Trẻ khoảng 2–3 tuổi hay tự gọi mình bằng tên hoặc đảo "con" với "mẹ"; khoảng 4–6 tuổi phần lớn đã xưng đúng với người thân gặp hằng ngày; từ 7 tuổi con có thể tự chọn cách gọi với họ hàng ít gặp nếu đã quen hỏi lại khi không chắc.

Tiếng Việt gần như không cho phép một câu nói "trung tính": mỗi lần mở miệng, người nói phải chọn mình là ai và người kia là ai. Vì thế xưng hô không phải phép lịch sự gắn thêm vào câu, mà là xương sống của câu. Đứa trẻ nói "Con mời ông uống nước ạ" và đứa trẻ nói "Uống nước nè" có thể cùng thương ông như nhau, nhưng người nghe cảm thấy hai điều khác hẳn. Bài này đi qua bảng gọi – xưng cơ bản, mốc theo tuổi, cách dạy hằng ngày và vài tình huống khó như anh chị em, gia đình có ba mẹ kế.

Vì sao xưng hô là bài lễ phép nằm trong từng câu nói

Trong nhiều ngôn ngữ, đứa trẻ chỉ cần học một cặp đại từ ngôi thứ nhất – ngôi thứ hai là dùng được với mọi người. Trẻ Việt phải học cả một hệ thống: cùng một bé có thể là "con" với ba mẹ, "cháu" với ông bà hay cô chú, "em" với anh chị, "anh" hoặc "chị" với em nhỏ, và "mình", "tớ" với bạn. Mỗi cặp gọi – xưng mang theo vị trí trong gia đình, khoảng cách tuổi và mức thân. Khi con chọn đúng, người nghe thấy được sự tôn trọng ngay trong ngữ pháp, chưa cần đến chữ "ạ" hay lời cảm ơn.

Điều này giải thích vì sao ông bà thường để ý đến cách xưng hô hơn mọi phép tắc khác. Một đứa cháu quên khoanh tay vẫn có thể được bỏ qua, nhưng một đứa cháu gọi bà là "bà kia" hay xưng "tao" với chú thì cả nhà đều khựng lại. Với người lớn, xưng hô sai vai nghe như một lời phủ nhận thứ bậc; với trẻ nhỏ, đó thường chỉ là chưa phân biệt được, hoặc bắt chước một câu nghe ở đâu đó.

Tin vui là xưng hô học bằng tai rất nhanh. Trẻ không cần được giảng về thứ bậc gia đình; con chỉ cần nghe người lớn quanh mình gọi nhau đúng vai đủ nhiều lần. Phần khó nằm ở phía người lớn: giữ cho cách gọi trong nhà nhất quán, và kiên nhẫn qua giai đoạn con nhầm lẫn, vốn là một phần bình thường của quá trình học nói.

Bảng gọi – xưng cơ bản cho trẻ trong gia đình

Bảng dưới là cách dùng phổ biến; nhiều gia đình có thói quen riêng (ví dụ cháu xưng "con" với ông bà, hoặc gọi theo thứ "bác Hai", "cô Út"). Điều cần giữ là cả nhà thống nhất một cách và con dùng được ổn định.

Người con nói chuyện cùngCon gọi người đóCon xưngCâu mẫu
Ba, mẹba / bố, mẹ / mácon"Mẹ ơi, con muốn uống nước ạ."
Ông bà nội, ngoạiông, bà (ông nội, bà ngoại khi cần phân biệt)cháu hoặc con, tuỳ nếp nhà"Cháu mời bà ăn cơm ạ."
Anh chị ruột, anh chị họanh, chị (kèm tên khi có nhiều anh chị)em"Chị Na ơi, em mượn cây bút được không?"
Em nhỏ hơnem (kèm tên)anh, chị"Bống ơi, chị đưa em quả bóng nè."
Cô, chú, bác, cậu, dì…đúng vai họ hàngcháu hoặc con"Cháu chào chú ạ, chú mới đến ạ?"
Người lớn quen của gia đìnhcô, chú, bác theo tuổicháu hoặc con"Con cảm ơn bác ạ."

Hai lỗi hay gặp nhất ở trẻ dưới 5 tuổi là xưng "em" với ba mẹ (vì nghe anh chị hoặc cô giáo xưng như vậy) và gọi người lớn bằng tên trống ("Lan ơi" với cô Lan). Cả hai đều sửa được bằng cách người lớn nhắc lại câu đúng, không cần đặt thành chuyện lớn.

Con mấy tuổi xưng hô được đến đâu

Các mốc dưới đây là khoảng rộng, trẻ song ngữ hoặc trẻ ít được trò chuyện có thể chậm hơn vài tháng mà vẫn bình thường.

Độ tuổiThường thấyBa mẹ nên làm
Khoảng 2–3 tuổiTự gọi mình bằng tên ("Bin muốn"), đảo "con" và "mẹ", gọi mọi người lớn là "bà" hoặc "cô"Nhắc lại câu đúng, không sửa thành bài học
Khoảng 3–5 tuổiXưng "con" ổn định với ba mẹ; bắt đầu phân biệt ông bà, cô chú; hay nhầm với họ hàng ít gặpGiới thiệu người thân bằng đúng vai trước khi con mở lời
Khoảng 5–7 tuổiXưng đúng với người quen; bắt đầu nhận ra "anh chị họ", "em họ"Kể chuyện gia đình, chỉ ảnh, chơi trò "ai là ai"
Khoảng 7–10 tuổiTự chọn cách gọi với người mới gặp; biết hỏi khi không chắcDạy câu hỏi lại lịch sự và giải thích vai vế không theo tuổi

Nếu sau khoảng 4–5 tuổi con vẫn đảo đại từ thường xuyên, kèm theo khó khăn rõ ở việc hiểu lời, trò chuyện qua lại hay giao tiếp bằng mắt, ba mẹ nên đưa con đi gặp chuyên gia ngôn ngữ hoặc bác sĩ nhi để được đánh giá, thay vì tự kết luận.

Cách dạy hằng ngày: ba việc nhỏ quyết định phần lớn

Ba mẹ xưng đúng với con trước. Trẻ học cặp "mẹ – con" từ chính câu mẹ nói với mình. Gia đình mà ba mẹ đôi lúc gọi con là "mày" khi bực, hoặc xưng "tao" khi đùa, thì khó đòi con xưng "con" ổn định. Không cần nói kiểu sách vở, chỉ cần giữ cặp gọi – xưng đúng cả lúc vui lẫn lúc giận. Lúc giận chính là lúc con ghi nhớ rõ nhất.

Gọi người thân đúng vai thay cho con. Thay vì "Đưa cái này cho nó", hãy nói "Con đưa cho chị Na nhé"; thay vì "Ổng về rồi kìa", nói "Ông nội về rồi kìa con". Mỗi câu như vậy là một lần con nghe cách gọi đúng gắn với đúng người. Với trẻ dưới 4 tuổi, đây là cách dạy hiệu quả hơn mọi lời nhắc.

Sửa bằng cách nhắc lại, không bắt lặp. Con nói "Em muốn ăn bánh" với mẹ, mẹ đáp "À, con muốn ăn bánh à? Mẹ lấy cho con nhé." Câu đúng được trả về tai con trong một ngữ cảnh vui vẻ. Cách "Nói lại! Con chứ không phải em!" khiến con chú ý vào việc bị sửa và ngại nói, nhất là trẻ nhạy cảm.

Khen đúng chỗ, nói rõ con làm đúng điều gì. Khi con tự xưng "cháu" với chú lần đầu, một câu sau đó như "Lúc nãy con xưng cháu với chú Hải, chú vui lắm đó" giúp con biết điều mình làm có ý nghĩa, mà không biến lời khen thành phần thưởng phải giành.

Anh chị em xưng hô với nhau: chuyện nhỏ mà kéo dài cả đời

Cách anh chị em gọi nhau thường được giữ đến tận lúc trưởng thành, nên đáng để ý từ sớm. Nếp phổ biến là em gọi "anh", "chị" và xưng "em"; anh chị gọi "em" kèm tên và xưng "anh", "chị". Một số gia đình trẻ để các con gọi nhau bằng tên khi chênh nhau ít tuổi; điều đó không sai, nhưng ba mẹ nên thống nhất từ đầu và biết rằng khi về quê, ông bà có thể muốn nghe cách gọi theo vai.

Ba mẹ có thể giúp bằng cách gọi đứa lớn là "anh Bin", "chị Na" khi nói với đứa nhỏ: "Con hỏi anh Bin xem anh có cho mượn không." Đứa lớn nghe mình được gọi như vậy cũng dễ đóng vai anh chị hơn. Ngược lại, câu "Mày là anh mà không biết nhường" vừa dạy xưng hô sai, vừa gắn việc làm anh với gánh nặng.

Giữa anh chị em, "mày – tao" thường xuất hiện khi hai đứa cãi nhau hoặc khi con mang về từ sân chơi. Không cần quát, ba mẹ chỉ cần dừng cuộc tranh cãi và nói lại câu đó bằng cách gọi đúng: "Con muốn nói với em là: em trả bút cho anh. Con nói lại thử nhé." Khi cơn giận đã qua, nhắc ngắn rằng trong nhà mình anh em gọi nhau là anh, em, kể cả lúc giận.

Những tình huống khó ba mẹ hay hỏi

Con giận lên là xưng "tao", gọi ba mẹ là "mày". Với trẻ 4–7 tuổi, đây thường là cách thử xem từ ngữ có sức mạnh đến đâu, nhất là khi con nghe từ bạn hoặc phim. Ba mẹ giữ giọng bình tĩnh, nói một câu ngắn "Con đang rất giận. Con nói với mẹ là: con giận mẹ" rồi xử lý cơn giận trước. Khi con dịu lại mới nói về cách gọi. Phản ứng quá mạnh lúc đó dễ khiến con lặp lại vì thấy hiệu quả.

Con chỉ xưng "con" với mẹ, còn với ông bà thì gọi trống. Thường là do con chưa được nghe đủ. Ông bà ở xa, mỗi năm gặp vài lần thì con chưa kịp quen. Trước chuyến về quê, cho con xem ảnh, tập vài câu như "Cháu chào bà ạ", "Bà ơi, cháu đói" bằng trò đóng vai, con sẽ tự tin hơn.

Gia đình có ba mẹ kế hoặc người thân mới. Không nên ép con gọi người mới là "ba", "mẹ" ngay. Ba mẹ cùng con và người lớn đó chọn một cách gọi mà ai cũng thấy thoải mái, như "chú", "cô", hoặc "mẹ" kèm tên. Điều quan trọng là con dùng cách gọi tôn trọng; tình cảm sẽ dẫn cách gọi đi tiếp theo thời gian.

Người giúp việc, cô trông trẻ sống cùng nhà. Con gọi cô, chú, bác theo tuổi và xưng "con" hoặc "cháu", giống như với người lớn quen trong nhà. Ba mẹ cũng nên gọi người đó bằng vai khi nói với con ("Con cảm ơn cô Hoa đi") để con không coi đó là người để sai bảo.

Khi ông bà, ba mẹ và người trông trẻ dạy cách gọi khác nhau

Trong nhà ba thế hệ, chuyện mỗi người dạy con một kiểu là rất thường gặp: bà nội muốn cháu xưng "con", mẹ quen dạy "cháu"; ông ngoại gọi cháu là "mày" một cách thương yêu, còn ba mẹ thì tránh chữ này; cô trông trẻ người miền khác gọi bé bằng "cưng", "bé" và xưng "cô" lúc này, "dì" lúc khác. Trẻ nhỏ không bị rối vì nhiều cách gọi; con chỉ rối khi cùng một người lúc gọi thế này, lúc gọi thế kia mà không rõ vì sao.

Cách gỡ đơn giản nhất là thống nhất những cặp gọi – xưng con dùng với từng người, rồi để mỗi người giữ cặp của mình. Bà nội muốn nghe "con" thì cháu xưng "con" với bà nội; bà ngoại quen nghe "cháu" thì cháu xưng "cháu" với bà ngoại. Ba mẹ nói chuyện riêng với ông bà vào lúc vui vẻ, không góp ý trước mặt cháu. Câu mở lời nhẹ nhàng như "Mẹ ơi, con muốn cháu xưng với mẹ thế nào cho mẹ vui ạ?" thường được đón nhận tốt hơn một lời đề nghị đổi cách gọi.

Với chữ "mày – tao" mà ông bà dùng vì thương, ba mẹ không cần ép người lớn bỏ ngay. Chỉ cần giữ cách gọi của chính mình với con và nhắc con rằng con xưng "con", "cháu" với ông bà. Trẻ hiểu khá sớm rằng có những câu người lớn được nói mà trẻ không dùng lại, giống như việc người lớn được uống cà phê. Điều quan trọng là con không bị chê cười khi xưng đúng, và không bị khen khi bắt chước chữ của người lớn để làm trò.

Câu hỏi thường gặp

Con gọi ba mẹ là "bố mẹ" hay "ba má" thì có gì khác không?

Không có cách nào lễ phép hơn cách nào. "Bố mẹ" phổ biến ở miền Bắc, "ba má" và "ba mẹ" phổ biến ở miền Nam, miền Trung còn có "bọ mạ" ở vài vùng. Gia đình dùng cách nào thì con dùng cách đó; điều cần giữ là đi kèm xưng "con" và giọng tôn trọng.

Cháu xưng "con" với ông bà có sai không?

Không sai. Ở nhiều gia đình, nhất là miền Nam và các gia đình ông bà sống cùng, cháu xưng "con" với ông bà như với ba mẹ. Gia đình khác lại giữ "cháu". Cả hai đều lễ phép; chỉ nên thống nhất trong nhà để con khỏi bối rối.

Bé 2 tuổi cứ tự gọi mình bằng tên, có cần sửa không?

Ở tuổi này tự gọi bằng tên là bình thường, vì "con", "em", "mình" thay đổi theo người đối diện nên khó hơn tên riêng. Ba mẹ chỉ cần nhắc lại câu với chữ "con": "À, con muốn đi chơi à?". Phần lớn trẻ chuyển dần sang xưng "con" trong vài tháng đến một năm.

Có nên cho em gọi anh chị bằng tên không?

Nhiều gia đình trẻ chấp nhận, nhất là khi các con chênh nhau ít tuổi. Nếu chọn cách này, nên giữ thêm cách gọi "anh", "chị" khi có ông bà, họ hàng, vì người lớn tuổi thường để ý. Quan trọng hơn cách gọi là giọng nói và việc các con không dùng từ miệt thị với nhau.

Con học xưng "em" với mẹ từ cô giáo, giờ sửa thế nào?

Ở trường, trẻ xưng "em" với cô là đúng, nên con chỉ đang mang cách dùng ở lớp về nhà. Giải thích ngắn "Ở lớp con là em của cô, ở nhà con là con của mẹ", rồi kiên nhẫn nhắc lại bằng câu đúng. Trẻ thường tách được hai nơi sau vài tuần.

Làm sao để con không gọi người lớn bằng tên trống?

Giới thiệu người lớn kèm vai ngay từ đầu: "Đây là cô Lan, con chào cô Lan đi", và khi nhắc đến người đó cũng gọi "cô Lan". Trẻ gọi tên trống thường vì nghe người lớn gọi nhau như vậy. Thêm vai vào trước tên mỗi lần nói là đủ để con bắt chước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858