Dạy con lịch sự với cô giúp việc, bác bảo vệ, người bán hàng hay anh giao hàng bắt đầu bằng ba điều: gọi đúng vai theo tuổi (cô, chú, bác, anh, chị) và xưng "con" hoặc "cháu"; nhờ chứ không sai ("Cô lấy giúp con… được không ạ?"); và luôn cảm ơn khi được giúp, được phục vụ. Trẻ 3–5 tuổi học bằng cách nghe ba mẹ nói với những người này; trẻ 6–10 tuổi cần được nói rõ rằng người làm công việc phục vụ cũng là người lớn đáng được tôn trọng như mọi người lớn khác.
Người ta hay đánh giá một đứa trẻ lễ phép qua cách con chào ông bà, thầy cô. Nhưng cách con nói với người giúp việc trong nhà, với bác bảo vệ chung cư, với cô thu ngân ở siêu thị mới cho thấy con hiểu lễ phép là gì: là tôn trọng mọi người, hay chỉ là cư xử ngoan với những người có quyền với mình. Bài này giúp ba mẹ dạy con điều thứ nhất, qua những tình huống rất đời thường.
Vì sao đây là bài học lễ phép quan trọng
Trẻ quan sát rất kỹ cách người lớn đối xử với người khác. Một đứa trẻ thấy ba mẹ chào bác bảo vệ, cảm ơn anh giao hàng, nói nhẹ nhàng với cô giúp việc sẽ hiểu rằng mọi người lớn đều được đối xử như nhau. Ngược lại, nếu trẻ thấy người lớn quát người phục vụ ở quán ăn, sai bảo người giúp việc bằng giọng cộc, con sẽ học rằng có những người không cần lịch sự.
Điều này đặc biệt quan trọng với gia đình có người giúp việc hoặc người trông trẻ sống cùng. Người đó ở bên con nhiều giờ mỗi ngày, chăm con ăn ngủ, dọn đồ chơi cho con. Nếu con quen ra lệnh, quát tháo, thậm chí đánh người chăm mình mà không ai nhắc, thói quen đó sẽ theo con ra trường, ra ngoài xã hội. Nhiều gia đình nhận ra vấn đề khi con bắt đầu dùng giọng ra lệnh với cả ông bà.
Lễ phép với người làm công việc phục vụ không có nghĩa là thương hại. Đó là sự tôn trọng ngang bằng: bác bảo vệ là người lớn trông coi nơi con sống, cô bán hàng là người lớn đang làm việc. Trẻ hiểu điều này rất tự nhiên nếu người lớn quanh con cư xử như vậy.
Bài học này cũng giúp chính con. Một đứa trẻ quen nói năng tử tế với mọi người, không phân biệt vị trí, thường được người xung quanh quý mến và sẵn lòng giúp đỡ: bác bảo vệ để ý khi con đứng chờ ba mẹ ở cổng, cô bán hàng quen mặt nhắc con khi quên đồ. Lễ phép rộng khắp tạo cho con một vòng người lớn tốt bụng quanh mình, điều ba mẹ nào cũng mong.
Gọi, xưng và câu mẫu với những người con gặp hằng ngày
Cách gọi dựa trên tuổi ước chừng của người đó, như với mọi người lớn khác. Khi không chắc, gọi theo hướng tôn trọng hơn (người trạc tuổi ba mẹ gọi cô, chú; lớn tuổi hơn gọi bác).
| Người con gặp | Con gọi và xưng | Câu mẫu |
|---|---|---|
| Cô giúp việc, cô trông trẻ trong nhà | Cô, bác, dì theo tuổi; xưng con hoặc cháu | "Cô ơi, cô giúp con buộc tóc được không ạ? Con cảm ơn cô." |
| Bác bảo vệ chung cư, trường học | Bác, chú; xưng cháu hoặc con | "Cháu chào bác ạ." / "Bác mở cửa giúp cháu với ạ." |
| Cô, chú bán hàng ở chợ, cửa hàng | Cô, chú, bác, anh, chị theo tuổi | "Cô ơi, cho con hỏi bánh này ở đâu ạ?" / "Con cảm ơn cô." |
| Anh chị giao hàng, tài xế | Anh, chị, chú | "Dạ, anh chờ con gọi mẹ một chút ạ." / "Con cảm ơn chú." |
| Cô lao công, người quét đường | Cô, bác, chú | "Cháu chào bác ạ." Khi bỏ rác: "Cháu bỏ vào đây được không ạ?" |
| Nhân viên phục vụ ở quán ăn | Anh, chị, cô | "Chị ơi, cho con xin thêm cái thìa ạ." / "Con cảm ơn chị." |
Chữ "ơi" khi gọi, chữ "ạ" khi nói và lời cảm ơn khi kết thúc là ba phần đủ để một câu ngắn trở nên lịch sự. Ba mẹ không cần dạy con những câu dài; chỉ cần con dùng đều đặn những câu ngắn đủ phần này.
Người giúp việc trong nhà: những điều cả nhà cần thống nhất
Con gọi bằng vai, không gọi tên trống. Cả nhà gọi người giúp việc là "cô Hoa", "bác Lan", không gọi trống "Hoa ơi" trước mặt con. Khi nói với con, ba mẹ cũng gọi bằng vai: "Con cảm ơn cô Hoa đi."
Con nhờ, không sai. Dạy con nói "Cô giúp con… được không ạ?" thay vì "Lấy cho tao", "Dọn đi". Nếu con dùng giọng ra lệnh, ba mẹ nhắc ngay và chờ con nói lại.
Con tự làm những việc trong sức mình. Trẻ 4–5 tuổi tự cất giày dép, trẻ 6–7 tuổi tự dọn đồ chơi, trẻ 8–10 tuổi tự dọn bàn học. Người giúp việc giúp gia đình chứ không làm thay những việc con làm được. Đây cũng là một cách tôn trọng công sức người khác.
Người giúp việc được quyền nhắc con. Ba mẹ nói rõ với con trước mặt người giúp việc rằng khi cô nhắc, con cần nghe như nghe người lớn trong nhà. Đồng thời, ba mẹ thống nhất với người giúp việc cách nhắc: nhẹ nhàng, không doạ, không đánh.
Con không bao giờ được đánh, cấu người chăm mình. Trẻ nhỏ đôi khi đánh người trông trẻ lúc giận. Ba mẹ cần dừng việc đó ngay, nói rõ rằng không ai được đánh ai, và cùng con xin lỗi cô. Đừng để người giúp việc phải chịu đựng một mình vì ngại góp ý.
Ngoài đường, ở chợ, ở quán: cơ hội tập mỗi ngày
Mỗi lần đi chợ, đi siêu thị, ăn quán là một lần con được tập. Ba mẹ để con tự hỏi giá một món quà vặt, tự nói "Con cảm ơn cô" khi nhận tiền thừa, tự nhờ chị phục vụ lấy thêm đôi đũa. Trẻ 5–6 tuổi thường rất thích được giao những việc như vậy, và cảm thấy mình lớn. Ban đầu con có thể ngại, nói nhỏ; ba mẹ đứng cạnh, không nói thay quá nhanh.
Với anh giao hàng, có thể dạy con một quy tắc an toàn đi kèm phép lịch sự: con chào, nói "Anh chờ con gọi mẹ ạ", rồi gọi người lớn, không tự mở cổng hay nhận hàng một mình. Lịch sự và an toàn đi cùng nhau; con không cần chọn giữa chúng.
Khi người bán hàng, người phục vụ làm chậm hay nhầm món, đó là dịp dạy con cách góp ý lịch sự. Ba mẹ nói nhẹ nhàng: "Em ơi, chị gọi phở bò mà đây là phở gà, em đổi giúp chị nhé." Con thấy rằng mình nói ra được điều chưa đúng mà không cần to tiếng, và người phục vụ vẫn được tôn trọng.
Theo từng tuổi: con làm được gì với người ngoài gia đình
Khoảng 2–4 tuổi: chào và vẫy tay. Trẻ nhỏ có thể chưa nói câu dài với người lạ, và điều đó bình thường. Con chào bằng cách vẫy tay, gật đầu, hoặc nói "Con chào cô" khi được ba mẹ nhắc nhẹ. Ba mẹ nói thay phần còn lại và cảm ơn người bán hàng trước mặt con, để con nghe câu mẫu.
Khoảng 4–6 tuổi: nói câu ngắn có gọi, có cảm ơn. Con đã có thể tự nói "Con cảm ơn cô ạ" khi nhận quà vặt, "Chú ơi, mở giúp con cửa ạ" ở thang máy. Ba mẹ giao cho con một câu cụ thể trước khi vào cửa hàng, để con tự tin hơn khi đến lúc nói.
Khoảng 6–8 tuổi: tự hỏi, tự nhờ, tự trả tiền ở nơi quen. Con hỏi giá, hỏi chỗ để đồ, nhờ lấy giúp món ở cao, trả tiền và nhận tiền thừa. Ba mẹ đứng gần, để con tự làm, và chỉ giúp khi con thật sự lúng túng.
Khoảng 8–10 tuổi: hiểu vì sao và tự giữ phép. Con hiểu rằng người làm công việc phục vụ cũng mệt, cũng có gia đình, và có thể tự nhận ra khi mình nói chưa đúng mực. Đây là tuổi phù hợp để nói chuyện về sự tôn trọng ngang bằng, về những công việc thầm lặng giúp cuộc sống chung vận hành.
Khi ba mẹ mệt và nói cộc với người phục vụ
Ai cũng có những ngày mệt, vội, và trong lúc đó dễ nói cộc với người bán hàng, gắt với anh giao hàng đến muộn, quát người giúp việc làm hỏng việc. Trẻ ngồi bên cạnh nghe thấy hết, và những lúc như vậy dạy con nhiều hơn mọi lời giảng. Ba mẹ không cần hoàn hảo, nhưng cần nhận ra.
Nếu đã lỡ gắt trước mặt con, ba mẹ có thể sửa lại ngay: quay lại xin lỗi người đó một câu ngắn, hoặc sau đó nói với con: "Lúc nãy mẹ gắt với anh giao hàng vì mẹ vội, như vậy là không đúng. Anh ấy cũng đang làm việc." Lời nhận sai này dạy con rằng tôn trọng người khác không phụ thuộc vào tâm trạng của mình.
Một thói quen nhỏ giúp ích nhiều: ba mẹ chủ động cảm ơn những người làm công việc thầm lặng khi có con đi cùng, như bác lao công quét sân chung cư, cô bán vé xe buýt, chú sửa ống nước. Những lời cảm ơn ấy dần thành nếp của con, không cần nhắc.
Khi con hỏi những câu "khó" về người lao động
Trẻ 5–8 tuổi hay hỏi rất thẳng: "Sao cô giúp việc không ở nhà cô ấy?", "Sao chú bảo vệ phải ngồi đó cả ngày?", "Bác quét rác có nghèo không?". Đây không phải là câu hỏi thiếu lễ phép; đó là con đang cố hiểu thế giới. Ba mẹ trả lời bình thường, không né tránh và không thương hại: "Cô Hoa làm việc ở nhà mình để có tiền lo cho gia đình cô, giống như mẹ đi làm ở công ty." Câu trả lời đặt công việc của mọi người ngang hàng.
Điều nên tránh là những câu doạ như "Không học thì sau này đi quét rác như bác kia". Câu đó tuy quen tai nhưng dạy con coi thường một công việc cần thiết, và coi thường người đang làm nó ngay trước mặt con. Thay vào đó, ba mẹ kể cho con về việc mỗi công việc đều có ích: không có bác lao công thì đường phố bẩn, không có chú bảo vệ thì chung cư không an toàn.
Nếu con hỏi những câu đó ngay trước mặt người được nói đến, ba mẹ nhẹ nhàng nói "Mình nói chuyện này lúc về nhà nhé", rồi giữ lời. Trẻ cần học rằng có những câu hỏi nên hỏi riêng, nhưng không có câu hỏi nào bị cấm.
Câu hỏi thường gặp
Con gọi cô giúp việc bằng tên trống thì có sao không?
Nên sửa. Con gọi người giúp việc như gọi mọi người lớn khác: cô, bác, dì theo tuổi, kèm tên. Ba mẹ cũng gọi bằng vai khi nói với con. Gọi tên trống dễ khiến con coi người đó là người để sai bảo.
Con 4 tuổi đánh cô trông trẻ khi giận thì xử lý thế nào?
Dừng tay con ngay, nói ngắn "Không được đánh cô, cô đau". Đưa con ra chỗ khác cho bình tĩnh, sau đó cùng con xin lỗi cô. Ba mẹ cũng nói rõ với cô rằng cô được quyền ngăn con, nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, và báo lại cho ba mẹ.
Có nên để con tự trả tiền, tự hỏi người bán hàng không?
Rất nên, từ khoảng 5 tuổi với những việc nhỏ ở nơi quen. Ba mẹ đứng cạnh, không nói thay quá nhanh, ghi nhận khi con chào và cảm ơn. Đây là cách tập lời nói lịch sự tự nhiên nhất.
Con chào bác bảo vệ mà bác không chào lại, con buồn thì sao?
Giải thích với con rằng có thể bác đang bận, không nghe thấy, hoặc mệt. Con chào vì con muốn lịch sự, không phải để được chào lại. Đa số người lớn sẽ quen mặt và chào con sau vài lần.
Có nên dạy con gọi nhân viên phục vụ là "em" như ba mẹ không?
Không. Ba mẹ gọi "em" vì lớn tuổi hơn, còn con nhỏ tuổi hơn nhân viên nên gọi anh, chị, cô và xưng con hoặc em. Ba mẹ nói rõ với con điều này để con không bắt chước cách gọi của người lớn.
Làm sao để con không coi thường công việc phục vụ?
Người lớn không dùng công việc của người khác để doạ con, chủ động cảm ơn người lao động khi có con đi cùng, và trả lời câu hỏi của con một cách bình thường, đặt mọi công việc ngang hàng. Trẻ học thái độ từ những gì thấy hằng ngày.