Trẻ 2–10 tuổi học lễ phép nhanh và nhớ lâu nhất qua chơi: cho gấu bông chào nhau và mời nhau ăn bánh, đóng vai khách đến nhà, kể truyện có nhân vật biết xin lỗi, đọc một câu ca dao quen rồi cùng bàn nghĩa. Trong trò chơi, con được thử những lời lễ phép mà không sợ sai, không bị ai nhìn, nên khi gặp tình huống thật con đã có sẵn câu để nói.
Trò chơi không thay được việc ba mẹ làm gương, nhưng là chỗ tập luyện an toàn trước khi ra "sân thật". Bài này đưa các trò theo từng tuổi, cách kể chuyện để con tự rút ra bài học, vài câu ca dao tục ngữ quen dùng được trong nhà và những lỗi khiến trò chơi biến thành giờ giảng.
Vì sao chơi giả vờ là chỗ tập lễ phép tốt nhất
Lễ phép là một chuỗi hành động cần làm đúng lúc: thấy người, nhớ cách xưng hô, nói câu chào, đưa tay, chờ đáp. Ngoài đời, mọi thứ diễn ra nhanh, có người lạ nhìn, con dễ cuống. Trong trò chơi, mọi thứ chậm lại, có thể làm lại bao nhiêu lần cũng được, và không ai đánh giá con.
Chơi giả vờ còn cho con đứng ở vị trí người khác. Khi con đóng vai bà được cháu mời nước, con cảm nhận được niềm vui của người nhận lời mời. Khi con đóng vai cô bán hàng bị khách nói cộc, con biết cảm giác đó ra sao. Khả năng đặt mình vào chỗ người khác là gốc rễ của lễ phép thật lòng, thứ không lời dặn nào cấy được.
Nhiều nhà nghiên cứu giáo dục mầm non, từ Lev Vygotsky trở về sau, coi chơi giả vờ là nơi trẻ tập tự điều chỉnh: trong vai diễn, con tự giữ luật của vai, như "khách thì phải gõ cửa", điều mà ngoài đời con chưa làm được nếu không có người nhắc. Trò chơi vì thế không chỉ vui, mà còn là bài tập cho chính khả năng kiềm chế mà lễ phép cần đến.
Trò chơi theo từng tuổi
Mỗi trò chỉ cần đồ có sẵn trong nhà. Thời gian chơi ngắn, năm đến mười lăm phút, dừng khi con còn đang vui để lần sau con muốn chơi tiếp.
| Tuổi | Trò chơi | Con tập được |
|---|---|---|
| 2–3 tuổi | Gấu bông đến chơi: gấu gõ cửa, chào, con mở cửa mời gấu vào, mời gấu ăn bánh giả | Chào, mời, đưa bằng hai tay |
| 2–3 tuổi | Bữa cơm búp bê: xếp búp bê quanh mâm, con mời từng bạn ăn cơm | Mời cơm, chờ người lớn cầm đũa |
| 4–5 tuổi | Bán hàng: con làm người bán, ba mẹ làm khách, rồi đổi vai | Chào khách, cảm ơn, xin lỗi khi tính nhầm |
| 4–5 tuổi | Gọi điện thoại đồ chơi: gọi cho bà, gọi cho cô | Mở lời, xưng tên, chào kết thúc |
| 6–7 tuổi | Khách đến nhà: con làm chủ nhà, ba mẹ làm khách, có cả tình huống khách mang theo em bé | Mời vào, rót nước, chơi với con của khách |
| 6–7 tuổi | Rối tay kể chuyện: con điều khiển nhân vật gặp tình huống khó, như lỡ làm đổ đồ của bạn | Xin lỗi đủ ý, sửa lỗi |
| 8–10 tuổi | Diễn tình huống thật: một người lạ hỏi đường, bạn rủ làm điều con không muốn, người lớn ép con nhận quà | Nói "không" lịch sự, giữ an toàn |
| 8–10 tuổi | Đạo diễn nhỏ: con tự nghĩ tình huống và giao vai cho cả nhà | Hiểu lý do của phép tắc, sáng tạo cách cư xử |
Đổi vai là phần quan trọng nhất. Khi ba mẹ đóng vai đứa trẻ quên chào và con làm người lớn nhắc, con thường nhắc rất nhẹ nhàng, đúng như cách ba mẹ vẫn nhắc con. Đó cũng là tấm gương soi để ba mẹ thấy mình đang nhắc con ra sao.
Kể chuyện: để con tự rút ra bài học
Một câu chuyện có nhân vật biết cảm ơn, xin lỗi, nhường nhịn giúp con thấy lễ phép trong bối cảnh cụ thể. Ba mẹ không nhất thiết phải tìm sách; truyện tự bịa với nhân vật quen như gấu bông của con, chú mèo nhà hàng xóm, thường được con thích hơn. Ví dụ: "Bạn Thỏ đến nhà bạn Sóc chơi, bạn Thỏ lỡ làm vỡ cái bát của bạn Sóc. Theo con, bạn Thỏ nên làm gì?"
Điều quan trọng là dừng lại hỏi con, thay vì kể luôn bài học ở cuối. Câu hỏi "theo con bạn ấy cảm thấy thế nào?", "nếu là con thì con làm gì?" giúp con tự nghĩ, và điều con tự nghĩ ra thì con nhớ lâu hơn điều được nói sẵn. Nếu con trả lời "bạn Thỏ chạy về nhà", đừng sửa ngay; hỏi tiếp "rồi bạn Sóc sẽ thấy sao nhỉ?" để câu chuyện dẫn con đến câu trả lời.
Truyện ngụ ngôn quen thuộc cũng dùng được, như chuyện con sư tử tha cho con chuột rồi được chuột cứu lại, để bàn về lòng tốt và lời cảm ơn. Khi đọc sách tranh, ba mẹ chỉ vào hình và hỏi: "Bạn nhỏ trong tranh đang làm gì với ông? Ông có vui không?" Mỗi trang sách là một dịp tập nhìn cử chỉ lễ phép.
Ca dao, tục ngữ quen dùng được trong nhà
"Lời chào cao hơn mâm cỗ." Câu tục ngữ ngắn, trẻ năm sáu tuổi nhớ được. Ba mẹ giải thích: một lời chào làm người ta vui hơn cả một bữa tiệc. Khi đi thăm họ hàng, nhắc khẽ câu này thay cho câu "nhớ chào nhé".
"Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau." Hợp với trẻ 7–10 tuổi khi bàn về cách nói chuyện với bạn, với em. Câu hỏi đi kèm: "Lúc nãy con nói với em câu đó, em có vừa lòng không? Con có thể chọn câu nào khác?"
"Gọi dạ bảo vâng." Cụm từ quen mô tả đứa trẻ biết đáp lời người lớn. Ba mẹ dùng khi dạy con đáp lại khi được gọi; với gia đình miền Nam, có thể đổi thành "gọi dạ bảo dạ" cho hợp giọng nhà mình.
"Học ăn, học nói, học gói, học mở." Câu này cho con thấy lễ phép là thứ phải học, không ai sinh ra đã biết, kể cả người lớn. Hữu ích khi con nản vì bị nhắc nhiều: "Ai cũng phải học, ba ngày xưa cũng học như con."
"Kính lão đắc thọ." Dùng khi bàn về cách cư xử với người già: nhường ghế, nói nhỏ, đưa bằng hai tay. Giải thích nghĩa bằng lời của con, không cần giảng chữ Hán Việt kỹ.
Đồ chơi tự làm cho trò lễ phép: rẻ, nhanh, con cùng làm
Trò đóng vai không cần đồ chơi đắt tiền. Một chiếc tất cũ đính hai cúc áo làm mắt đã thành con rối tay; một thùng giấy cắt ô cửa thành ngôi nhà có cửa để gõ; vài cái bát nhựa, đôi đũa ngắn thành mâm cơm của búp bê. Việc cùng con làm đồ chơi cũng là một phần của trò: con đặt tên cho con rối, quyết định nhân vật ấy là ông, là bà hay là bạn, và con gắn bó với trò chơi hơn hẳn.
Có thể làm một "hộp tình huống": vài mẩu giấy ba mẹ vẽ hình đơn giản, như hình cái bánh (có người cho quà), hình cái cửa (có khách), hình cái điện thoại (có người gọi), hình chiếc xe buýt (đi xe đông người). Mỗi lượt, con bốc một mẩu và cả nhà diễn tình huống đó. Trẻ chưa biết đọc vẫn chơi được vì chỉ cần nhìn hình.
Một gợi ý nhỏ: giữ đồ chơi lễ phép ở một góc riêng, chỉ lấy ra khi chơi cùng ba mẹ. Đồ chơi "đặc biệt" như vậy khiến con mong đến giờ chơi, và ba mẹ cũng có dịp ngồi xuống chơi với con thật sự, không vừa chơi vừa nhìn điện thoại.
Khi anh chị em cùng chơi
Nhà có hai ba con thì trò đóng vai càng có nhiều vai. Anh chị lớn làm người dẫn trò, em nhỏ làm khách, ba mẹ làm ông bà. Trẻ lớn thường rất thích được giao vai dạy em, và khi dạy em chào, chính trẻ lớn cũng nhớ kỹ hơn. Ba mẹ chỉ cần nhắc nhẹ để anh chị dạy em bằng giọng vui, không chê em.
Trò chơi cũng là dịp tập lễ phép giữa anh chị em với nhau, thứ hay bị bỏ quên: em xin phép trước khi cầm đồ của anh, anh cảm ơn khi em đưa giúp, chị xin lỗi khi lỡ làm em đau. Những lời này ngoài đời hay bị cuốn đi trong lúc tranh giành, nhưng trong trò chơi thì có chỗ để nói chậm rãi.
Khi anh chị em cãi nhau giữa trò chơi, đó cũng là một tình huống để tập. Ba mẹ tạm dừng, hỏi mỗi con thấy thế nào, rồi gợi ý cách nói lại. Nếu không khí đã căng, cất trò chơi đi và chơi lại hôm khác; không cần cố hoàn thành.
Những lỗi khiến trò chơi thành giờ giảng
Trò chơi chỉ có tác dụng khi con thấy vui. Một vài thói quen của người lớn dễ làm hỏng không khí:
- Dừng trò chơi để sửa từng lỗi nhỏ của con. Trong trò chơi, con nói sai một chữ cũng không sao; để dành chỉnh cho lúc khác.
- Kết thúc mỗi câu chuyện bằng "đấy, con thấy chưa, phải như thế". Con sẽ nhận ra mọi câu chuyện đều là bài giảng trá hình và mất hứng nghe.
- Chỉ chơi các tình huống con từng làm sai, như "nào, mình diễn lại lúc con không chào bác". Con thấy trò chơi là hình phạt.
- Ép con chơi khi con không muốn. Chơi giả vờ chỉ có tác dụng khi con tự nguyện.
- Dùng trò chơi để so sánh: "Gấu bông còn biết chào, con thì không." Câu này biến nhân vật con yêu thành đối thủ.
- Ba mẹ luôn đóng vai người đúng. Thỉnh thoảng hãy đóng vai người quên, người cộc, để con được làm người nhắc nhẹ nhàng.
Khi trò chơi giữ được tiếng cười, con thường tự đem những câu trong trò chơi ra dùng ngoài đời, và ba mẹ sẽ nghe con nói "con mời bác vào nhà ạ" y như lúc con mời gấu bông.
Nối trò chơi với đời thật
Trò chơi có tác dụng nhất khi được chơi ngay trước tình huống thật. Tối hôm trước khi về quê ăn giỗ, cả nhà chơi trò "về nhà bà": ai đóng bà, ai đóng các bác, con tập chào lần lượt. Sáng hôm sau, khi gặp người thật, con đã có kịch bản trong đầu và bớt cuống hơn nhiều.
Sau tình huống thật, ba mẹ nối lại với trò chơi: "Hôm qua con chào bác Hai giống hệt lúc mình tập với gấu bông. Bác có cười giống gấu không?" Câu hỏi vui này giúp con thấy những gì tập ở nhà dùng được thật.
Với trẻ lớn, có thể cùng con xem lại một tình huống đã gặp và diễn lại theo nhiều cách: "Lúc ở siêu thị có người chen hàng, mình đã làm gì? Còn có cách nào khác không?" Diễn lại không phải để chỉ lỗi, mà để con có nhiều lựa chọn hơn cho lần sau.
Câu hỏi thường gặp
Bé hai tuổi chưa nói nhiều, có chơi đóng vai được không?
Được. Ở tuổi này, con chủ yếu bắt chước cử chỉ: vẫy tay chào gấu bông, khoanh tay, đưa bánh giả bằng hai tay. Ba mẹ nói thay phần lời, con làm phần động tác. Dần dần con sẽ nói theo một hai chữ.
Con mười tuổi có còn hợp chơi trò đóng vai không?
Vẫn hợp, nhưng nên đổi hình thức. Thay vì gấu bông, cho con làm đạo diễn, tự nghĩ tình huống khó như bị bạn rủ bỏ tiết, người lạ hỏi chuyện, rồi cả nhà cùng diễn. Trẻ lớn thích được giao vai có trách nhiệm hơn là bị chỉ dẫn.
Có nên dùng phim hoạt hình để dạy lễ phép không?
Có thể dùng như chất liệu, miễn ba mẹ xem cùng và trò chuyện sau đó, như hỏi con nhân vật nào cư xử dễ thương, nhân vật nào làm bạn buồn. Xem một mình thì con khó rút ra bài học, và nhiều phim có nhân vật nói năng cộc lốc mà con dễ bắt chước.
Truyện cổ tích có nhân vật bị trừng phạt nặng, có nên kể không?
Với trẻ nhỏ, ba mẹ có thể kể nhẹ phần trừng phạt và nhấn vào việc nhân vật sửa sai hay được tha thứ. Mục đích là con học cách cư xử tốt, không phải học sợ hậu quả. Trẻ lớn hơn có thể bàn về chuyện vì sao nhân vật cư xử như thế.
Con chỉ thích đóng vai người xấu, người hỗn, có sao không?
Thường không sao. Trẻ thích thử vai trái ngược để xem nó ra sao, và qua đó hiểu rõ hơn cảm giác của người bị đối xử cộc. Ba mẹ cứ chơi cùng, đóng vai người bị nói cộc, nói ra cảm giác của mình, rồi đổi vai cho con thử làm người lịch sự.
Mỗi tuần nên chơi bao nhiêu lần?
Không cần lịch cố định. Vài lần ngắn mỗi tuần, chèn vào lúc tắm, lúc chờ cơm, trước giờ ngủ là đủ. Quan trọng là chơi trước những dịp cần lễ phép, như đi thăm họ hàng, có khách đến nhà, và dừng khi con còn đang muốn chơi tiếp.